| 1 | 5007 | Quả chín | Chuối tiêu, tươi(Banana, dwarf, raw)Năng lượng: 100.00 Kcal |
| 2 | 10001 | Sữa và sản phẩm chế biến | Sữa bò tươi(Milk cow, fresh (Fluid))Năng lượng: 74.00 Kcal |
| 3 | 10002 | Sữa và sản phẩm chế biến | Sữa dê tươi(Milk goat's whole)Năng lượng: 69.00 Kcal |
| 4 | 10004 | Sữa và sản phẩm chế biến | Sữa chua(Yogurt)Năng lượng: 61.00 Kcal |
| 5 | 10006 | Sữa và sản phẩm chế biến | Sữa bột toàn phần(Milk, dried, whole powder)Năng lượng: 494.00 Kcal |
| 6 | 10008 | Sữa và sản phẩm chế biến | Sữa đặc có đường Việt Nam(Milk condensed sweetened)Năng lượng: 336.00 Kcal |
| 7 | 1001 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Gạo, trắng, nếp cái, sống(Rice, white, glutinous, raw)Năng lượng: 348.00 Kcal |
| 8 | 1002 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Gạo, trắng, nếp thường, sống(Rice, white, glutinous, raw)Năng lượng: 350.00 Kcal |
| 9 | 10031 | Sữa và sản phẩm chế biến | Sữa chua, nước/uống, có đường(Yougurt, drink/liquid, with sugar, whole, white)Năng lượng: 62.00 Kcal |
| 10 | 10035 | Sữa và sản phẩm chế biến | Sữa chua, đặc, có đường(Yougurt, thick, with sugar, whole, white)Năng lượng: 65.00 Kcal |
| 11 | 10005 | Sữa và sản phẩm chế biến | Sữa chua vớt béo(Yogurt (Skimmed milk))Năng lượng: 26.00 Kcal |
| 12 | 10009 | Sữa và sản phẩm chế biến | Phó mát(Cheese (type whole fat))Năng lượng: 380.00 Kcal |
| 13 | 1003 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Gạo, trắng, tẻ, giã tay, sống(Rice, white, home-milled, raw)Năng lượng: 347.00 Kcal |
| 14 | 10003 | Sữa và sản phẩm chế biến | Sữa mẹ (sữa người)(Breast milk (Milk human, fluid, whole).)Năng lượng: 61.00 Kcal |
| 15 | 10007 | Sữa và sản phẩm chế biến | Sữa bột tách béo(Skimmed milk powder)Năng lượng: 357.00 Kcal |