Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
121VPF-000314Các món bánh, kẹoBánh Chocopie(Choco Pie)Năng lượng: 140.00 Kcal
122VPF-000313Các món bánh, kẹoBánh bông lan(Sponge cak)Năng lượng: 117.00 Kcal
123VPF-000312Các món bánh, kẹoBánh mỳ sốt vang(Baguette with beef stew)Năng lượng: 382.00 Kcal
124VPF-000311Các món bánh, kẹoBánh mỳ ruốc(Baguette with pork floss)Năng lượng: 129.00 Kcal
125VPF-000310Các món bánh, kẹoBánh mỳ pate(Baguette with pate)Năng lượng: 361.00 Kcal
126VPF-000309Các món bánh, kẹoBánh mỳ ốp la(Baguette with fried egg)Năng lượng: 428.00 Kcal
127VPF-000308Các món bánh, kẹoBánh mỳ ngọt (Kinh Đô)(Sweet bread (Kinh Do))Năng lượng: 239.00 Kcal
128VPF-000307Các món bánh, kẹoBÁNH MỲ KẸP THẬP CẨM(Vietnamese baguette with assorted fillings)Năng lượng: 558.00 Kcal
129VPF-000306Các món bánh, kẹoBánh mỳ kẹp chả(Vietnamese baguette with pork sausage)Năng lượng: 391.00 Kcal
130VPF-000305Các món bánh, kẹoBánh mỳ hot-dog nhân xúc xích(Hot dog bread with sausage)Năng lượng: 332.00 Kcal
131VPF-000304Các món bánh, kẹoBánh mỳ que Hải Phòng(Hai Phong stick bread)Năng lượng: 55.00 Kcal
132VPF-000303Các món bánh, kẹoBánh mỳ vuông(Square bread)Năng lượng: 95.00 Kcal
133VPF-000302Các món bánh, kẹoBánh xu xê(Sweet cassava cake)Năng lượng: 110.00 Kcal
134VPF-000301Các món bánh, kẹoBánh trôi(Sweet glutinous rice balls)Năng lượng: 473.00 Kcal
135VPF-000300Các món bánh, kẹoBánh tẻ(Steamed rice cake)Năng lượng: 251.00 Kcal