| 1246 | SFF-113033 | Bánh đa, bún, phở | Bún nem cá(Rice vermicelli with fish springrolls)Năng lượng: 668.20 Kcal |
| 1247 | SFF-113034 | Bánh đa, bún, phở | Bún cá chấm(Rice vermicelli with fried fish and dipping broth)Năng lượng: 451.20 Kcal |
| 1248 | SFF-112016 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa đỏ trộn(Red thick rice noodle mixed with meat and vegetables)Năng lượng: 550.70 Kcal |
| 1249 | SFF-113002 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa cua, bò, giò(Red thick rice noodle soup with crab paste, beef and steamed pork-paste)Năng lượng: 480.10 Kcal |
| 1250 | SFF-113093 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa cua, giò(Red thick rice noodle soup with crab paste and steamed pork ear roll)Năng lượng: 479.10 Kcal |
| 1251 | SFF-111030 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa cua, bò, mọc(Red thick rice noodle soup with crab paste, beef and meatball)Năng lượng: 749.70 Kcal |