| 1231 | SFF-221011 | Giải khát | Nước ép lựu(Pomegranate Juice)Năng lượng: 211.80 Kcal |
| 1232 | SFF-221013 | Giải khát | Nước ép lê(Pear juice)Năng lượng: 229.20 Kcal |
| 1233 | SFF-223010 | Các món khác | Trứng gà rán ngải cứu(Mugwort fried eggs)Năng lượng: 114.60 Kcal |
| 1234 | SFF-223002 | Các món khác | Tôm viên chiên đường phố(Fried shrimp balls)Năng lượng: 264.60 Kcal |
| 1235 | SFF-223025 | Các món khác | Tiết luộc(Boiled pig blood)Năng lượng: 65.90 Kcal |
| 1236 | HAP-221022 | Các món khác | Bắp xào tép(Stir-fried maize seeds with small shrimp)Năng lượng: 758.70 Kcal |
| 1237 | SFF-223019 | Các món khác | Chả lợn mỡ(Fatty pork-patse)Năng lượng: 367.20 Kcal |
| 1238 | SFF-221022 | Các món khác | Bắp xào tép(Stir-fried maize seeds with small shrimp)Năng lượng: 758.70 Kcal |
| 1239 | SFF-111014 | Bánh đa, bún, phở | Bún ốc chấm(Rice vermicelli with snail and dipping sauce)Năng lượng: 661.30 Kcal |
| 1240 | SFF-113105 | Bánh đa, bún, phở | Bún ngan măng khô(Rice vermicelli with boiled muscovy and dried Bamboo shoots)Năng lượng: 630.10 Kcal |
| 1241 | SFF-113005 | Bánh đa, bún, phở | Bún ngan măng tươi(Rice vermicelli with boiled muscovy and fresh Bamboo shoots)Năng lượng: 601.20 Kcal |
| 1242 | SFF-113017 | Bánh đa, bún, phở | Bún nem cua bể(Rice vermicelli with Crab spring rolls)Năng lượng: 596.30 Kcal |
| 1243 | SFF-111029 | Bánh đa, bún, phở | Bún đậu mắm tôm, lòng lợn(Rice vermicelli with tofu, pork intestine and fermented shrimp paste)Năng lượng: 914.90 Kcal |
| 1244 | SFF-111005 | Bánh đa, bún, phở | Bún chả rươi(Rice vermicelli with sandworm omelet)Năng lượng: 719.80 Kcal |
| 1245 | SFF-113020 | Bánh đa, bún, phở | Bún chả nem(Rice vermicelli with grilled pork and spring rolls)Năng lượng: 901.10 Kcal |