| 1201 | SFF-111031 | Các loại bánh | Bánh mì chảo(Banh my with bacon and sausage served in frying pan)Năng lượng: 708.40 Kcal |
| 1202 | SFF-112024 | Cơm, cháo, xôi | Xôi xíu(Sticky rice with Char siu)Năng lượng: 1022.00 Kcal |
| 1203 | SFF-113059 | Cơm, cháo, xôi | Xôi xéo thịt(Sticky rice with braised pork belly and mung bean paste)Năng lượng: 676.10 Kcal |
| 1204 | SFF-112049 | Cơm, cháo, xôi | Xôi thập cẩm(Sticky rice with mixed meat and vegetables)Năng lượng: 1227.10 Kcal |
| 1205 | SFF-112001 | Cơm, cháo, xôi | Xôi cá rô đồng(Sticky rice with shredded Tilapia fish)Năng lượng: 572.60 Kcal |
| 1206 | SFF-111020 | Cơm, cháo, xôi | Cháo sườn sụn(Rice congee with pork cartilage)Năng lượng: 470.50 Kcal |
| 1207 | SFF-112004 | Cơm, cháo, xôi | Cơm rang thập cẩm(Fried rice with meat and vegetables)Năng lượng: 1088.20 Kcal |
| 1208 | SFF-112003 | Cơm, cháo, xôi | Cơm rang dưa bò(Fried rice with beef and pickles)Năng lượng: 1022.30 Kcal |
| 1209 | SFF-113067 | Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu | Mỳ vằn thắn(Wheat noodle with Wonton soup)Năng lượng: 579.60 Kcal |
| 1210 | SFF-113062 | Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu | Mỳ tim cật(Wheat noodle soup with mixed pork organs)Năng lượng: 332.70 Kcal |
| 1211 | SFF-113051 | Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu | Miến riêu cua (trộn)(Vermicelli mixed with fresh water crab paste)Năng lượng: 493.00 Kcal |
| 1212 | SFF-113050 | Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu | Miến riêu cua (nước)(Vermicelli soup with fresh water crab paste)Năng lượng: 461.20 Kcal |
| 1213 | SFF-113004 | Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu | Miến ngan mọc(Vermicelli soup with muscovy duck and meatball)Năng lượng: 569.30 Kcal |
| 1214 | SFF-113011 | Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu | Miến lươn trộn(Vermicelli mixed with eel)Năng lượng: 308.80 Kcal |
| 1215 | SFF-113010 | Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu | Miến lươn nước(Vermicelli soup with eel)Năng lượng: 338.20 Kcal |