| 1186 | SFF-113073 | Burger, pizza | Hamburger lợn(Pork hamburger)Năng lượng: 282.50 Kcal |
| 1187 | SFF-113071 | Burger, pizza | Hamburger Gà(Chicken Humburger)Năng lượng: 451.70 Kcal |
| 1188 | SFF-113072 | Burger, pizza | Hamburger Bò(Beef Hamburger)Năng lượng: 308.90 Kcal |
| 1189 | SFF-112009 | Burger, pizza | Burger Tôm(Shrimp burger)Năng lượng: 537.40 Kcal |
| 1190 | SFF-112006 | Burger, pizza | Burger gà(Chicken Burger)Năng lượng: 490.50 Kcal |
| 1191 | SFF-112008 | Burger, pizza | Burger cá(Fish Burger)Năng lượng: 305.70 Kcal |
| 1192 | SFF-112054 | Các món khác | Bánh gà Hồng Mai(Hong Mai Chicken nugget)Năng lượng: 1603.00 Kcal |
| 1193 | SFF-113098 | Các loại bánh | Bánh trôi tàu(Glutinous rice balls filled with mung bean patse and black sesame patse in syrup)Năng lượng: 393.20 Kcal |
| 1194 | SFF-111024 | Các loại bánh | Bánh tôm Hồ Tây(Ho Tay crispy prawn fritters)Năng lượng: 479.80 Kcal |
| 1195 | SFF-113075 | Các loại bánh | Bánh cuốn Thanh Trì(Rice pancake rolled with pork (Thanh Tri style))Năng lượng: 518.50 Kcal |
| 1196 | SFF-113027 | Các loại bánh | Bánh mỳ Pate thập cẩm(Banh my with Pate and mixed)Năng lượng: 662.10 Kcal |
| 1197 | SFF-111016 | Các loại bánh | Bánh mỳ pa tê trứng(Banh my with Pate and fried egg)Năng lượng: 426.50 Kcal |
| 1198 | SFF-112010 | Các loại bánh | Bánh mỳ chảo lợn(Banh my with pork served in frying pan)Năng lượng: 726.20 Kcal |
| 1199 | SFF-112011 | Các loại bánh | Bánh mỳ chảo bò(Banh my with beef served in frying pan)Năng lượng: 686.50 Kcal |
| 1200 | SFF-111004 | Các loại bánh | Bánh mỳ bít tết(Banh my with steak)Năng lượng: 920.00 Kcal |