Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
106VPF-000329Các món bánh, kẹoBánh trứng Custas(Custas egg cake)Năng lượng: 117.00 Kcal
107VPF-000328Các món bánh, kẹoBánh quy tròn nhân kem Ritz(Ritz cream sandwich crackers)Năng lượng: 140.00 Kcal
108VPF-000327Các món bánh, kẹoBánh quy(Biscuits)Năng lượng: 130.00 Kcal
109VPF-000326Các món bánh, kẹoBánh quế(Wafer rolls)Năng lượng: 28.00 Kcal
110VPF-000325Các món bánh, kẹoBánh nướng trứng đậu xanh(Baked mooncake with mung bean and egg yolk)Năng lượng: 648.00 Kcal
111VPF-000324Các món bánh, kẹoBánh nướng thập cẩm(Mixed baked mooncake)Năng lượng: 706.00 Kcal
112VPF-000323Các món bánh, kẹoBánh ngũ cốc cao năng lượng(High-energy cereal bars)Năng lượng: 110.00 Kcal
113VPF-000322Các món bánh, kẹoBánh kem xốp(Wafer rolls)Năng lượng: 109.00 Kcal
114VPF-000321Các món bánh, kẹoBánh gấu(Bear-shaped biscuits)Năng lượng: 157.00 Kcal
115VPF-000320Các món bánh, kẹoBánh gạo(Rice crackers)Năng lượng: 76.00 Kcal
116VPF-000319Các món bánh, kẹoBánh đa vừng trắng(White sesame rice cracker)Năng lượng: 124.00 Kcal
117VPF-000318Các món bánh, kẹoBánh đa vừng đen(Black sesame rice cracker)Năng lượng: 156.00 Kcal
118VPF-000317Các món bánh, kẹoBánh đậu xanh(Mung bean cake)Năng lượng: 113.00 Kcal
119VPF-000316Các món bánh, kẹoBánh dẻo trứng đậu xanh(Snow skin mooncake with mung bean and egg yolk)Năng lượng: 648.00 Kcal
120VPF-000315Các món bánh, kẹoBánh dẻo thập cẩm(Mixed snow skin mooncake)Năng lượng: 566.00 Kcal