Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
1141SFF-122002Cơm, cháo, xôiXôi lạc vừng ruốc(Sticky rice with dried shredded pork and roasted peanut mixed with sesame and salt)Năng lượng: 457.00 Kcal
1142SFF-121067Cơm, cháo, xôiCơm suất (trứng, thịt ba chỉ)(Set meal (egg and pork belly))Năng lượng: 793.80 Kcal
1143SFF-121065Cơm, cháo, xôiCơm suất (thịt, cá)(Set meal (amur carp and pig leg))Năng lượng: 599.20 Kcal
1144SFF-121033Cơm, cháo, xôiCơm gà(Economy rice with chicken)Năng lượng: 1140.40 Kcal
1145SFF-121064Cơm, cháo, xôiCơm bụi(Low-price rice)Năng lượng: 770.90 Kcal
1146SFF-123007Cơm, cháo, xôiCơm bình dân (cá, thịt, tôm, đậu)(Set meal (scad fish, pork belly, shrimp and tofu))Năng lượng: 845.50 Kcal
1147SFF-123005Cơm, cháo, xôiCơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ)(Set meal (chicken, shrimp and pork belly))Năng lượng: 558.90 Kcal
1148SFF-123004Cơm, cháo, xôiCơm bình dân (cá nục, thịt ba chỉ)(Set meal (scad fish and pork belly))Năng lượng: 637.80 Kcal
1149SFF-113107Các món khácTrứng chén nướng(Grilled eggs)Năng lượng: 154.90 Kcal
1150SFF-112007Các món khácSet cánh, đùi gà tẩm bột chiên(Set of deep fried chicken wings and drumsticks)Năng lượng: 685.90 Kcal
1151SFF-112026Các món khácSet cánh, đùi gà chiên mắm(Set of fish sauce glazed chicken wings and drumsticks)Năng lượng: 694.40 Kcal
1152SFF-112005Các món khácPhô mai chiên (2 viên)(Deep fried cheesecake (2 pieces))Năng lượng: 210.00 Kcal
1153SFF-111021Các món khácNộm bò khô(Salad with dried beef and green papaya)Năng lượng: 416.50 Kcal
1154SFF-112043Các món khácNem nướng cuốn(Vietnamese grilled pork sausage rolls)Năng lượng: 641.20 Kcal
1155SFF-111032Các món khácCốm làng vòng(Vong village green rice)Năng lượng: 2992.00 Kcal