| 1126 | SFF-122069 | Các loại bánh | Bò bía(Sweet popiah)Năng lượng: 184.50 Kcal |
| 1127 | SFF-121051 | Các loại bánh | Bánh tráng nướng(Grilled girdle cake)Năng lượng: 314.00 Kcal |
| 1128 | SFF-121020 | Các loại bánh | Bánh ngô(Sweet corn fritters)Năng lượng: 458.70 Kcal |
| 1129 | SFF-122050 | Các loại bánh | Bánh khoai(Sweet potato fritters)Năng lượng: 162.60 Kcal |
| 1130 | SFF-122057 | Các loại bánh | Bánh crepe xúc xích(Sausage crepes cake)Năng lượng: 346.50 Kcal |
| 1131 | SFF-122058 | Các loại bánh | Bánh crepe socola chuối(Banana chocolate crepe cake)Năng lượng: 309.10 Kcal |
| 1132 | SFF-123048 | Các loại bánh | Bánh crepe ngọt(Sweet crepes cake)Năng lượng: 284.50 Kcal |
| 1133 | SFF-123047 | Các loại bánh | Bánh crepe mặn(Crepes cake with sausage and cheese)Năng lượng: 299.80 Kcal |
| 1134 | SFF-122059 | Các loại bánh | Bánh crepe dăm bông phô mai(Crepes cake with ham and cheese)Năng lượng: 350.40 Kcal |
| 1135 | SFF-122031 | Các loại bánh | Bánh gio mật mía(Alkaline sticky rice dumplings with molasses)Năng lượng: 432.50 Kcal |
| 1136 | SFF-121008 | Cơm, cháo, xôi | Cháo ruốc thịt lợn(Rice congee with dried shredded pork)Năng lượng: 223.60 Kcal |
| 1137 | SFF-121057 | Cơm, cháo, xôi | Cháo lòng lợn(Rice congee with hog intestines)Năng lượng: 517.00 Kcal |
| 1138 | SFF-121052 | Cơm, cháo, xôi | Cháo đậu đen, đậu phụ(Rice congee with black beans and fried tofu)Năng lượng: 307.10 Kcal |
| 1139 | SFF-122003 | Cơm, cháo, xôi | Xôi trắng thịt trứng(Sticky rice with braised meat and eggs)Năng lượng: 689.70 Kcal |
| 1140 | SFF-121036 | Cơm, cháo, xôi | Xôi ngô(Sticky rice with maize seeds and mung bean paste)Năng lượng: 389.90 Kcal |