| 1096 | SFF-211046 | Bánh đa, bún, phở | Bún gà(Rice vermicelli soup with chicken)Năng lượng: 443.00 Kcal |
| 1097 | SFF-213048 | Bánh đa, bún, phở | Bún cua thập cẩm(Rice vermicelli soup with crab and mixed seafood)Năng lượng: 595.30 Kcal |
| 1098 | SFF-213020 | Bánh đa, bún, phở | Bún cá chấm(Rice vermicelli soup with fried fish and broth)Năng lượng: 670.40 Kcal |
| 1099 | SFF-211104 | Bánh đa, bún, phở | Bún cá cay Cảng(Rice vermicelli soup with spicy fried fish (Cang style))Năng lượng: 451.00 Kcal |
| 1100 | SFF-213030 | Bánh đa, bún, phở | Bún cá cay(Rice vermicelli soup with spicy fried fish)Năng lượng: 548.80 Kcal |
| 1101 | SFF-211001 | Bánh đa, bún, phở | Bún bò nhừ(Rice vermicelli soup with Beef stew)Năng lượng: 803.30 Kcal |
| 1102 | SFF-213019 | Bánh đa, bún, phở | Bún mắm(Rice vermicelli in fermented fish soup)Năng lượng: 471.80 Kcal |
| 1103 | SFF-213069 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa ngan(Thick rice noodle soup with goose Hai Phong style)Năng lượng: 534.10 Kcal |
| 1104 | SFF-211055 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa bò nhừ(Thick rice noodle soup with Beef stew Hai Phong style)Năng lượng: 545.60 Kcal |
| 1105 | SFF-122012 | Các món khác | Trứng ngải cứu(Mugwort fried eggs)Năng lượng: 269.80 Kcal |
| 1106 | SFF-122009 | Các món khác | Quả cóc dầm(Pickled ambarella with chilli powder)Năng lượng: 217.00 Kcal |
| 1107 | SFF-121080 | Các món khác | Quẩy đường (5 cái)(Wheat fritters twisted fried)Năng lượng: 267.50 Kcal |
| 1108 | SFF-123024 | Các món khác | Pho mai que chiên 2 cái(Deep fried cheese sticks (2 pieces))Năng lượng: 341.80 Kcal |
| 1109 | SFF-123051 | Các món khác | Ngô nướng(Grilled Corn on the)Năng lượng: 400.60 Kcal |
| 1110 | SFF-121084 | Các món khác | Mực viên chiên đường phố (5 cái)(Fried squid balls on the street (5 pieces))Năng lượng: 146.90 Kcal |