| 1081 | SFF-211053 | Cơm, cháo, xôi | Cháo trai sườn(Rice congee with mussel and pork rib meat)Năng lượng: 339.00 Kcal |
| 1082 | SFF-213082 | Cơm, cháo, xôi | Cháo khoái(Rice and spinach porridge with mung bean patse)Năng lượng: 195.70 Kcal |
| 1083 | SFF-211023 | Cơm, cháo, xôi | Cháo ếch(Rice congee with frog)Năng lượng: 571.80 Kcal |
| 1084 | SFF-213021 | Cơm, cháo, xôi | Cháo lươn cay(Spicy eel porridge)Năng lượng: 174.10 Kcal |
| 1085 | SFF-213027 | Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu | Miến ngan trộn(Vermicelli mixed with goose)Năng lượng: 802.70 Kcal |
| 1086 | SFF-211074 | Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu | Miến gà trộn(Vermicelli mixed with chicken)Năng lượng: 452.30 Kcal |
| 1087 | SFF-211092 | Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu | Mỳ trộn(Wheat noodle mixed with wonton, meat and vegetables)Năng lượng: 703.50 Kcal |
| 1088 | SFF-211101 | Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu | Mỳ chờ thập cẩm(Wheat noodle soup with wonton and pork)Năng lượng: 613.00 Kcal |
| 1089 | SFF-211102 | Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu | Mỳ chờ(Wheat noodle soup with wonton)Năng lượng: 645.00 Kcal |
| 1090 | SFF-211112 | Bánh đa, bún, phở | Phở xào mềm(Stir-fried Pho)Năng lượng: 728.60 Kcal |
| 1091 | SFF-211061 | Bánh đa, bún, phở | Phở trộn(Pho mixed with beef and vegetables)Năng lượng: 490.20 Kcal |
| 1092 | SFF-213074 | Bánh đa, bún, phở | Phở trâu(Pho with buffalo)Năng lượng: 466.70 Kcal |
| 1093 | SFF-213029 | Bánh đa, bún, phở | Phở gà chặt(Pho with chicken with bones)Năng lượng: 414.70 Kcal |
| 1094 | SFF-211070 | Bánh đa, bún, phở | Bún tôm(Rice vermicelli soup with shrimp)Năng lượng: 286.80 Kcal |
| 1095 | SFF-211010 | Bánh đa, bún, phở | Bún ngâm(Soft rice vermicelli soup)Năng lượng: 485.50 Kcal |