| 1066 | SFF-211005 | Các loại bánh | Bánh cuốn nhân tôm thịt(Rice pancake rolled with pork and shrimp)Năng lượng: 475.70 Kcal |
| 1067 | SFF-211042 | Cơm, cháo, xôi | Xôi xéo thập cẩm(Sticky rice with mung bean patse, mixed meat and vegetables)Năng lượng: 789.90 Kcal |
| 1068 | SFF-211041 | Cơm, cháo, xôi | Xôi xéo đùi gà sốt(Sticky rice with sauced chicken drumstick and mung bean patse)Năng lượng: 612.60 Kcal |
| 1069 | SFF-213017 | Cơm, cháo, xôi | Xôi pate thịt(Sticky rice with braised porkbelly and pate)Năng lượng: 849.80 Kcal |
| 1070 | SFF-211083 | Cơm, cháo, xôi | Xôi pate(Sticky rice with pate)Năng lượng: 771.60 Kcal |
| 1071 | SFF-211034 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất (cá, tôm, sườn chua ngọt)(Set meal (fish, shrimp, sweet and sour pork ribs))Năng lượng: 922.70 Kcal |
| 1072 | SFF-211033 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất (thịt lợn, tôm)(Set meal (pork belly, shrimp))Năng lượng: 1071.80 Kcal |
| 1073 | SFF-211032 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất (thịt lợn, cá, ốc)(Set meal (pork belly,fish, snail))Năng lượng: 978.70 Kcal |
| 1074 | SFF-213002 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất (thịt gà, lợn, trứng)(Set meal (chicken, pork belly, and egg))Năng lượng: 893.50 Kcal |
| 1075 | SFF-211028 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất (tôm,ốc, thịt gà)(Set meal (shrimp, snail, and chicken))Năng lượng: 970.30 Kcal |
| 1076 | SFF-213003 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất (sườn, móng giò giả cầy)(Set meal (BBQ pork-ribs and braised pork leg))Năng lượng: 661.50 Kcal |
| 1077 | SFF-211026 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất (ba chỉ kho)(Set meal (braised pork belly))Năng lượng: 849.30 Kcal |
| 1078 | SFF-211024 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất (ba chỉ rang)(Set meal (fried pork belly))Năng lượng: 877.10 Kcal |
| 1079 | SFF-213034 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất (sườn, đậu, chả lá lốt)(Set meal (porkrib, tofu, and Pork rolled with lolot leaves))Năng lượng: 664.60 Kcal |
| 1080 | SFF-213036 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất (cá, trứng, thịt)(Set meal (scad fish, egg and pork belly))Năng lượng: 799.70 Kcal |