| 1051 | SFF-213058 | Chè, các loại giải khát | Kem trứng(Curtard cream)Năng lượng: 390.80 Kcal |
| 1052 | SFF-213073 | Chè, các loại giải khát | Chè dừa dầm(Coconut dessert soup)Năng lượng: 469.80 Kcal |
| 1053 | SFF-211057 | Chè, các loại giải khát | Chè Thái(Variety of jello and milk dessert soup)Năng lượng: 123.00 Kcal |
| 1054 | SFF-213006 | Chè, các loại giải khát | Chè sầu riêng(Durian dessert soup)Năng lượng: 283.20 Kcal |
| 1055 | SFF-211037 | Giải khát | Cà phê dừa(Coconut coffee)Năng lượng: 183.60 Kcal |
| 1056 | SFF-213053 | Các loại bánh | Cuốn bỗng 8 cái(Lettuce roll with shrimp with vinegar dipping sauce)Năng lượng: 284.60 Kcal |
| 1057 | SFF-211071 | Các loại bánh | Bì bò(Spring roll with mixed beef and vegetables)Năng lượng: 994.40 Kcal |
| 1058 | SFF-213011 | Các loại bánh | Bánh mỳ sốt trứng cút(Banh my with sauced quail eggs)Năng lượng: 401.00 Kcal |
| 1059 | SFF-211094 | Các loại bánh | Bánh mỳ nướng muối ớt(Salt and pepper toast)Năng lượng: 428.90 Kcal |
| 1060 | SFF-211073 | Các loại bánh | Bánh mỳ thịt xiên mật ong(Honey baked bread with BBQ pork skewers)Năng lượng: 336.30 Kcal |
| 1061 | SFF-211044 | Các loại bánh | Bánh mỳ chảo sốt ngọt(Banh my with egg, pate and sausage with sweet sauce served in frying pan)Năng lượng: 713.60 Kcal |
| 1062 | SFF-211085 | Các loại bánh | Bánh mì - xôi chảo(Banh my with pate, sausage, egg and sticky rice with pandan leaves)Năng lượng: 995.80 Kcal |
| 1063 | SFF-211072 | Các loại bánh | Bánh mỳ chảo(Banh my with beef, egg, pate and sausage served in frying pan)Năng lượng: 702.70 Kcal |
| 1064 | SFF-213012 | Các loại bánh | Bánh mỳ chả cá sốt cay(Banh my with fish cake in spicy sauce)Năng lượng: 177.50 Kcal |
| 1065 | SFF-211006 | Các loại bánh | Bánh cuốn trứng(Rice mixed egg pancake)Năng lượng: 537.60 Kcal |