Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
1036SFF-211013Chè, các loại giải khátỐc đá xào(Stir fried snail)Năng lượng: 187.60 Kcal
1037SFF-213045Ngao, ốcỐc bông xào me(Stir-fried snail with tamarind sauce)Năng lượng: 488.70 Kcal
1038SFF-211015Ngao, ốcỐc bông xào bơ trứng mặn(Stir-fried snail with salted butter egg yolk sauce)Năng lượng: 575.50 Kcal
1039SFF-213070Ngao, ốcỐc bé hấp(Steamed small snail)Năng lượng: 232.40 Kcal
1040SFF-213071Ngao, ốcNgao trắng hấp(Steamed white clams)Năng lượng: 226.20 Kcal
1041SFF-213033Chè, các loại giải khátThạch găng(Randia jelly)Năng lượng: 175.50 Kcal
1042SFF-213059Chè, các loại giải khátTào phớ caramen(Tofu with caramel)Năng lượng: 174.00 Kcal
1043SFF-213060Chè, các loại giải khátSữa ngô(Corn soup)Năng lượng: 123.80 Kcal
1044SFF-211035Chè, các loại giải khátSữa chua uống lá nếp(Drinkable yogurt with pandan leaves)Năng lượng: 284.20 Kcal
1045SFF-213008Chè, các loại giải khátSữa chua gạo tím(Yogurt with purple rice)Năng lượng: 301.80 Kcal
1046SFF-213063Chè, các loại giải khátKem sữa chua trân châu(Frozen yogurt with tapioca pearls)Năng lượng: 284.20 Kcal
1047SFF-213062Chè, các loại giải khátSữa chua kem(Frozen yogurt)Năng lượng: 117.30 Kcal
1048SFF-211036Chè, các loại giải khátSữa chua kem gạo tím(Yogurt ice cream with purple rice)Năng lượng: 196.10 Kcal
1049SFF-213009Chè, các loại giải khátSữa chua chân trâu(Yogurt with tapioca pearls)Năng lượng: 244.40 Kcal
1050SFF-211066Chè, các loại giải khátNước trà hoa cúc(Daisy tea)Năng lượng: 18.30 Kcal