| 91 | VPF-000344 | Các món bánh, kẹo | Kem đậu xanh(Mung bean ice cream)Năng lượng: 100.00 Kcal |
| 92 | VPF-000343 | Các món bánh, kẹo | Bim bim(Snack chips)Năng lượng: 35.00 Kcal |
| 93 | VPF-000342 | Các món bánh, kẹo | Bánh sữa(Milk candy)Năng lượng: 30.00 Kcal |
| 94 | VPF-000341 | Các món bánh, kẹo | Kẹo sô cô la(Chocolate candy)Năng lượng: 27.00 Kcal |
| 95 | VPF-000340 | Các món bánh, kẹo | Kẹo dừa(Coconut candy)Năng lượng: 20.00 Kcal |
| 96 | VPF-000339 | Các món bánh, kẹo | Kẹo cà phê(Coffee candy)Năng lượng: 11.00 Kcal |
| 97 | VPF-000338 | Các món bánh, kẹo | Kẹo bạc hà(Mint candy)Năng lượng: 4.00 Kcal |
| 98 | VPF-000337 | Các món bánh, kẹo | Phồng tôm chiên(Fried prawn crackers)Năng lượng: 104.00 Kcal |
| 99 | VPF-000336 | Các món bánh, kẹo | Bánh xèo(Vietnamese sizzling pancake)Năng lượng: 306.00 Kcal |
| 100 | VPF-000335 | Các món bánh, kẹo | Bánh tiêu(Vietnamese hollow fried dough)Năng lượng: 234.00 Kcal |
| 101 | VPF-000334 | Các món bánh, kẹo | Bánh rán nhân đỗ(Fried dough balls with mung bean filling)Năng lượng: 192.00 Kcal |
| 102 | VPF-000333 | Các món bánh, kẹo | Bánh rán mặn(Savory fried dough balls)Năng lượng: 207.00 Kcal |
| 103 | VPF-000332 | Các món bánh, kẹo | Bánh rán đường(Sugar-coated fried dough balls)Năng lượng: 252.00 Kcal |
| 104 | VPF-000331 | Các món bánh, kẹo | Bánh gối(Vietnamese pillow cake)Năng lượng: 196.00 Kcal |
| 105 | VPF-000330 | Các món bánh, kẹo | Bánh chuối(Banana cake)Năng lượng: 198.00 Kcal |