| 1021 | HAN-113002 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa cua, bò, giò(Red thick rice noodle soup with crab paste, beef and steamed pork-paste)Năng lượng: 480.10 Kcal |
| 1022 | HAN-113094 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa cua trộn(Mixed crab noodle salad with rice paper)Năng lượng: 533.10 Kcal |
| 1023 | HAN-113093 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa cua, giò(Red thick rice noodle soup with crab paste and steamed pork ear roll)Năng lượng: 479.10 Kcal |
| 1024 | HAN-111030 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa cua, bò, mọc(Red thick rice noodle soup with crab paste, beef and meatball)Năng lượng: 749.70 Kcal |
| 1025 | SFF-211109 | Các món khác | Vịt rang me(Roasted duck with tamarind)Năng lượng: 656.20 Kcal |
| 1026 | SFF-211114 | Các món khác | Sủi dìn(Glutinous rice balls filled with mung bean patse and black sesame patse in syrup)Năng lượng: 274.80 Kcal |
| 1027 | SFF-211093 | Các món khác | Phá lấu(Offal stew)Năng lượng: 305.90 Kcal |
| 1028 | SFF-213066 | Các món khác | Nộm bò khô(Salad with dried beef and green papaya)Năng lượng: 239.70 Kcal |
| 1029 | SFF-211039 | Các món khác | Nem Thính(Pork ear and pork belly mixed with roasted rice powder)Năng lượng: 612.30 Kcal |
| 1030 | SFF-213015 | Các món khác | Lòng dồi sụn(Pork Cartilage blood sausages)Năng lượng: 309.30 Kcal |
| 1031 | SFF-211012 | Các món khác | Giá bể xào(Stir-fried Lamp Shell)Năng lượng: 308.70 Kcal |
| 1032 | SFF-211098 | Các món khác | Dồi sụn nướng(Roasted pig small intestine)Năng lượng: 307.10 Kcal |
| 1033 | SFF-211068 | Các món khác | Chim cút quay lá mắc mật (4 con)(Roasted bird with Dalzell oliv leaves)Năng lượng: 373.70 Kcal |
| 1034 | SFF-213044 | Ngao, ốc | Ốc mỡ xào ngô(Fried snail with maize seeds)Năng lượng: 420.90 Kcal |
| 1035 | SFF-211096 | Ngao, ốc | Ốc mít luộc mắm(Boiled snail in fish sauce)Năng lượng: 158.30 Kcal |