Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
1006HAN-113005Bánh đa, bún, phởBún ngan măng tươi(Rice vermicelli with duck and fresh bamboo shoots)Năng lượng: 601.20 Kcal
1007HAN-113017Bánh đa, bún, phởBún nem cua bể(Rice vermicelli with Hai Phong-style crab spring rolls)Năng lượng: 596.30 Kcal
1008HAN-111029Bánh đa, bún, phởBún đậu mắm tôm, lòng lợn(Rice vermicelli with tofu, fermented shrimp paste, and pork offal)Năng lượng: 914.90 Kcal
1009HAN-111005Bánh đa, bún, phởBún chả rươi(Vermicelli with grilled rươi patties)Năng lượng: 719.80 Kcal
1010VPF-000005Cơm các loạiCơm suất văn phòng ( Thịt nạc vai, đậu phụ)(Office Set Meal (Pork Shoulder & Tofu))Năng lượng: 759.00 Kcal
1011VPF-000004Cơm các loạiCơm rang thập cẩm(Mixed Fried Rice)Năng lượng: 623.00 Kcal
1012VPF-000003Cơm các loạiCơn hến(Baby Clam Rice)Năng lượng: 291.00 Kcal
1013VPF-000002Cơm các loạiCơm nắm(Compressed rice ball)Năng lượng: 336.00 Kcal
1014VPF-000001Cơm các loạiCơm tẻ lưng bát(A small bowl of plain rice)Năng lượng: 189.00 Kcal
1015HAN-113016Bánh đa, bún, phởBún chả(Grilled Pork with Vermicelli Noodles)Năng lượng: 1230.60 Kcal
1016HAN-112037Bánh đa, bún, phởBún chả nem(Rice vermicelli with grilled pork and spring rolls)Năng lượng: 1209.10 Kcal
1017HAN-113033Bánh đa, bún, phởBún nem cá(Rice vermicelli with fish springrolls)Năng lượng: 668.20 Kcal
1018HAN-112017Bánh đa, bún, phởBún bò Nam Bộ(Southern-style Vietnamese Beef Vermicelli)Năng lượng: 457.70 Kcal
1019HAN-13034Bánh đa, bún, phởBún cá chấm(Rice vermicelli with fried fish and dipping broth)Năng lượng: 451.20 Kcal
1020HAN-112016Bánh đa, bún, phởBánh đa đỏ trộn(Red thick rice noodle mixed with meat and vegetables)Năng lượng: 550.70 Kcal