Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
991HAN-112031Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuHủ tiếu đại dương(Rice noodle soup with mixed seafood)Năng lượng: 572.10 Kcal
992HAN-112013Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuBánh canh sườn heo(Thick rice noodle soup with pork-rib)Năng lượng: 487.60 Kcal
993HAN-112012Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuBánh canh ghẹ(Thick rice noodle soup with flower crab)Năng lượng: 590.00 Kcal
994HAN-112002Bánh đa, bún, phởPhở Thìn(Pho Thin)Năng lượng: 873.00 Kcal
995HAN-113049Bánh đa, bún, phởPhở lõi bò(Pho with Beef heel muscle)Năng lượng: 461.80 Kcal
996HAN-113057Bánh đa, bún, phởPhở gà trộn(Pho mixed with chicken)Năng lượng: 524.60 Kcal
997HAN-111012Bánh đa, bún, phởPhở chiên phồng(Fried Pho)Năng lượng: 677.10 Kcal
998HAN-113090Bánh đa, bún, phởPhở bò tái chín(Pho with rare beef)Năng lượng: 503.60 Kcal
999HAN-113046Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuPhở bò tái gầu(Pho with rare beef and brisket)Năng lượng: 581.50 Kcal
1000HAN-113001Bánh đa, bún, phởBún riêu bò(Beef crab paste vermicelli)Năng lượng: 527.00 Kcal
1001HAN-112015Bánh đa, bún, phởBún ốc sườn(Snail and pork rib vermicelli)Năng lượng: 540.90 Kcal
1002HAN-112057Bánh đa, bún, phởBún ốc nguội(Cold snail vermicelli)Năng lượng: 563.50 Kcal
1003HAN-113013Bánh đa, bún, phởBún riêu cua, giò, bò(Crab paste vermicelli with pork pie and beef)Năng lượng: 425.80 Kcal
1004HAN-111014Bánh đa, bún, phởBún ốc chấm(Rice vermicelli with snails and dipping sauce)Năng lượng: 661.30 Kcal
1005HAN-113105Bánh đa, bún, phởBún ngan măng khô(Rice vermicelli with duck and dried bamboo shoots)Năng lượng: 630.10 Kcal