Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
976HAN-113059Cơm, cháo, xôiXôi xéo thịt(Sticky rice with braised pork belly and mung bean paste)Năng lượng: 676.10 Kcal
977HAN-112049Cơm, cháo, xôiXôi thập cẩm(Sticky rice with mixed meat and vegetables)Năng lượng: 1227.10 Kcal
978HAN-112001Cơm, cháo, xôiXôi cá rô đồng(Sticky rice with shredded Tilapia fish)Năng lượng: 572.60 Kcal
979HAN-111020Cơm, cháo, xôiCháo sườn sụn(Rice congee with pork cartilage)Năng lượng: 470.50 Kcal
980HAN-112004Cơm, cháo, xôiCơm rang thập cẩm(Fried rice with meat and vegetables)Năng lượng: 1088.20 Kcal
981HAN-112003Cơm, cháo, xôiCơm rang dưa bò(Fried rice with beef and pickles)Năng lượng: 1022.30 Kcal
982HAN-113067Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuMỳ vằn thắn(Wheat noodle with Wonton soup)Năng lượng: 579.60 Kcal
983HAN-113062Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuMỳ tim cật(Wheat noodle soup with mixed pork organs)Năng lượng: 332.70 Kcal
984HAN-113051Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuMiến riêu cua (trộn)(Vermicelli mixed with fresh water crab paste)Năng lượng: 493.00 Kcal
985HAN-113050Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuMiến riêu cua (nước)(Vermicelli soup with fresh water crab paste)Năng lượng: 461.20 Kcal
986HAN-113004Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuMiến ngan mọc(Vermicelli soup with muscovy duck and meatball)Năng lượng: 569.30 Kcal
987HAN-113011Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuMiến lươn trộn(Vermicelli mixed with eel)Năng lượng: 308.80 Kcal
988HAN-113010Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuMiến lươn nước(Vermicelli soup with eel)Năng lượng: 338.20 Kcal
989HAN-112032Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuHủ tiếu thịt bằm(Rice noodle soup with minced pork)Năng lượng: 530.90 Kcal
990HAN-112020Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuHủ tiếu Nam Vang(Rice noodle soup with pork and shrimp (Nam Vang style))Năng lượng: 537.10 Kcal