Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
961HAN-113072Các loại bánhHamburger Bò(Beef Hamburger)Năng lượng: 308.90 Kcal
962HAN-112009Các loại bánhBurger Tôm(Shrimp burger)Năng lượng: 537.40 Kcal
963HAN-112006Các loại bánhBurger gà(Chicken Burger)Năng lượng: 490.50 Kcal
964HAN-112008Các loại bánhBurger cá(Fish Burger)Năng lượng: 305.70 Kcal
965HAN-112054Các loại bánhBánh gà Hồng Mai(Hong Mai Chicken nugget)Năng lượng: 1603.00 Kcal
966HAN-113098Các loại bánhBánh trôi tàu(Glutinous rice balls filled with mung bean patse and black sesame patse in syrup)Năng lượng: 393.20 Kcal
967HAN-111024Các loại bánhBánh tôm Hồ Tây(Ho Tay crispy prawn fritters)Năng lượng: 479.80 Kcal
968HAN-113075Các loại bánhBánh cuốn Thanh Trì(Rice pancake rolled with pork (Thanh Tri style))Năng lượng: 518.50 Kcal
969HAN-113027Các loại bánhBánh mỳ Pate thập cẩm(Banh my with Pate and mixed)Năng lượng: 662.10 Kcal
970HAN-111016Các loại bánhBánh mỳ pa tê trứng(Banh my with Pate and fried egg)Năng lượng: 426.50 Kcal
971HAN-112010Các loại bánhBánh mỳ chảo lợn(Banh my with pork served in frying pan)Năng lượng: 726.20 Kcal
972HAN-112011Các loại bánhBánh mỳ chảo bò(Banh my with beef served in frying pan)Năng lượng: 686.50 Kcal
973HAN-111004Các loại bánhBánh mỳ bít tết(Banh my with steak)Năng lượng: 920.00 Kcal
974HAN-111031Các loại bánhBánh mì chảo(Banh my with bacon and sausage served in frying pan)Năng lượng: 708.40 Kcal
975HAN-112024Cơm, cháo, xôiXôi xíu(Sticky rice with Char siu)Năng lượng: 1022.00 Kcal