| 931 | HAN-113069 | Các món khác | Cánh gà tẩm bột chiên(Deep fried chicken wings)Năng lượng: 335.80 Kcal |
| 932 | HAN-112030 | Các món khác | Cánh gà nướng (5 cái)(BBQ chicken wings (5 pieces))Năng lượng: 731.10 Kcal |
| 933 | HAN-113040 | Chè, các loại giải khát | Tào phớ thập cẩm(Tofu with tapioca pearls)Năng lượng: 356.30 Kcal |
| 934 | HAN-112042 | Chè, các loại giải khát | Sữa tươi trân châu(Bubble milk)Năng lượng: 424.50 Kcal |
| 935 | HAN-112040 | Chè, các loại giải khát | Sữa chua đậu xanh rau má(Mungbean-greenwort yogurt smoothie)Năng lượng: 291.10 Kcal |
| 936 | HAN-112039 | Chè, các loại giải khát | Sữa chua trân châu(Yogurt with tapioca pearls)Năng lượng: 271.40 Kcal |
| 937 | HAN-113031 | Chè, các loại giải khát | Sữa chua thạch lá nếp(Yogurt with pandan leaf jelly)Năng lượng: 395.80 Kcal |
| 938 | HAN-112046 | Chè, các loại giải khát | Sữa chua nếp cẩm, mít, caramen(Black sticky rice yogurt with jackfruit and caramel)Năng lượng: 566.30 Kcal |
| 939 | HAN-112041 | Chè, các loại giải khát | Sữa chua nếp cẩm(Black sticky rice yogurt)Năng lượng: 437.40 Kcal |
| 940 | HAN-112044 | Chè, các loại giải khát | Nha đam trộn mít caramen(Caramel with aloe vera and jackfruit)Năng lượng: 401.10 Kcal |
| 941 | HAN-113025 | Chè, các loại giải khát | Hoa quả dầm(Mixed fresh fruit)Năng lượng: 233.20 Kcal |
| 942 | HAN-113097 | Chè, các loại giải khát | Chè thập cẩm (không có xôi)(Almond panna cotta dessert soup)Năng lượng: 287.10 Kcal |
| 943 | HAN-113054 | Chè, các loại giải khát | Chè thập cẩm (có xôi)(Mixed bean dessert soup)Năng lượng: 458.70 Kcal |
| 944 | HAN-111036 | Chè, các loại giải khát | Chè khúc bạch(Almond panna cotta dessert soup)Năng lượng: 145.50 Kcal |
| 945 | HAN-113055 | Chè, các loại giải khát | Chè kem dừa(Coconut ice cream dessert soup)Năng lượng: 385.50 Kcal |