| 916 | HAN-121065 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất (thịt, cá)(Set meal (amur carp and pig leg))Năng lượng: 599.20 Kcal |
| 917 | HAN-121033 | Cơm, cháo, xôi | Cơm gà(Economy rice with chicken)Năng lượng: 1140.40 Kcal |
| 918 | HAN-121064 | Cơm, cháo, xôi | Cơm bụi(Low-price rice)Năng lượng: 770.90 Kcal |
| 919 | HAN-123007 | Cơm, cháo, xôi | Cơm bình dân (cá, thịt, tôm, đậu)(Set meal (scad fish, pork belly, shrimp and tofu))Năng lượng: 845.50 Kcal |
| 920 | HAN-123005 | Cơm, cháo, xôi | Cơm bình dân (thịt gà, tôm, thịt lợn ba chỉ)(Set meal (chicken, shrimp and pork belly))Năng lượng: 558.90 Kcal |
| 921 | HAN-123004 | Cơm, cháo, xôi | Cơm bình dân (cá nục, thịt ba chỉ)(Set meal (scad fish and pork belly))Năng lượng: 637.80 Kcal |
| 922 | HAN-113107 | Các món khác | Trứng chén nướng(Grilled eggs)Năng lượng: 154.90 Kcal |
| 923 | HAN-112007 | Các món khác | Set cánh, đùi gà tẩm bột chiên(Set of deep fried chicken wings and drumsticks)Năng lượng: 685.90 Kcal |
| 924 | HAN-112026 | Các món khác | Set cánh - đùi gà chiên mắm(Set of fish sauce glazed chicken wings and drumsticks)Năng lượng: 694.40 Kcal |
| 925 | HAN-112005 | Các món khác | Phô mai chiên (2 viên)(Deep fried cheesecake (2 pieces))Năng lượng: 210.00 Kcal |
| 926 | HAN-111021 | Các món khác | Nộm bò khô(Salad with dried beef and green papaya)Năng lượng: 416.50 Kcal |
| 927 | HAN-112043 | Các món khác | Nem nướng cuốn(Vietnamese grilled pork sausage rolls)Năng lượng: 641.20 Kcal |
| 928 | HAN-111032 | Các món khác | Cốm làng vòng(Vong village green rice)Năng lượng: 2992.00 Kcal |
| 929 | HAN-112052 | Các món khác | Chả rươi(Sandworm omelet)Năng lượng: 423.10 Kcal |
| 930 | HAN-111017 | Các món khác | Chả cá lã vọng(Rice vermicelli with fried fish-paste (La Vong style))Năng lượng: 666.10 Kcal |