Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
901HAN-121020Các loại bánhBánh ngô(Sweet corn fritters)Năng lượng: 458.70 Kcal
902HAN-122050Các loại bánhBánh khoai(Sweet potato fritters)Năng lượng: 162.60 Kcal
903HAN-122057Các loại bánhBánh crepe xúc xích(Sausage crepes cake)Năng lượng: 346.50 Kcal
904HAN-122058Các loại bánhBánh crepe socola chuối(Banana chocolate crepe cake)Năng lượng: 309.10 Kcal
905HAN-123048Các loại bánhBánh crepe ngọt(Sweet crepes cake)Năng lượng: 284.50 Kcal
906HAN-123047Các loại bánhBánh crepe mặn(Crepes cake with sausage and cheese)Năng lượng: 299.80 Kcal
907HAN-122059Các loại bánhBánh crepe dăm bông phô mai(Crepes cake with ham and cheese)Năng lượng: 350.40 Kcal
908HAN-122031Các loại bánhBánh gio mật mía(Alkaline sticky rice dumplings with molasses)Năng lượng: 432.50 Kcal
909HAN-121008Cơm, cháo, xôiCháo ruốc thịt lợn(Rice congee with dried shredded pork)Năng lượng: 223.60 Kcal
910HAN-121057Cơm, cháo, xôiCháo lòng lợn(Rice congee with hog intestines)Năng lượng: 517.00 Kcal
911HAN-121052Cơm, cháo, xôiCháo đậu đen, đậu phụ(Rice congee with black beans and fried tofu)Năng lượng: 307.10 Kcal
912HAN-122003Cơm, cháo, xôiXôi trắng thịt trứng(Sticky rice with braised meat and eggs)Năng lượng: 689.70 Kcal
913HAN-121036Cơm, cháo, xôiXôi ngô(Sticky rice with maize seeds and mung bean paste)Năng lượng: 389.90 Kcal
914HAN-122002Cơm, cháo, xôiXôi lạc vừng ruốc(Sticky rice with dried shredded pork and roasted peanut mixed with sesame and salt)Năng lượng: 457.00 Kcal
915HAN-121067Cơm, cháo, xôiCơm suất (trứng, thịt ba chỉ)(Set meal (egg and pork belly))Năng lượng: 793.80 Kcal