| 886 | HAN-121083 | Các món khác | Cá viên chiên đường phố (5 cái)(Fried fish balls on the street (5 pieces))Năng lượng: 203.50 Kcal |
| 887 | HAN-121077 | Các món khác | Bỏng ngô(Popcorn)Năng lượng: 262.20 Kcal |
| 888 | HAN-121078 | Các món khác | Bánh bỏng ngô mật(Molasses popcorn)Năng lượng: 195.00 Kcal |
| 889 | HAN-121079 | Các món khác | Bánh bỏng gạo(Poprice cake)Năng lượng: 398.90 Kcal |
| 890 | HAN-121028 | Chè, các loại giải khát | Tào phớ thập cẩm(Tofu with tapioca pearls and jelly)Năng lượng: 236.90 Kcal |
| 891 | HAN-122021 | Chè, các loại giải khát | Nước mía chanh leo(Passion fruit mix sugarcane juice)Năng lượng: 256.30 Kcal |
| 892 | HAN-123029 | Chè, các loại giải khát | Nước chanh leo(Passion fruit juice)Năng lượng: 66.00 Kcal |
| 893 | HAN-122060 | Chè, các loại giải khát | Hoa quả dầm(Mixed fruit with condensed milk)Năng lượng: 257.80 Kcal |
| 894 | HAN-121003 | Chè, các loại giải khát | Chè thập cẩm(Mixed bean dessert soup)Năng lượng: 593.20 Kcal |
| 895 | HAN-121002 | Chè, các loại giải khát | Chè đỗ xanh trân châu(Mung bean dessert soup with tapioca pearls)Năng lượng: 388.70 Kcal |
| 896 | HAN-123014 | Chè, các loại giải khát | Chè đỗ đỏ(Red bean dessert soup)Năng lượng: 311.50 Kcal |
| 897 | HAN-121001 | Chè, các loại giải khát | Chè đỗ đen(Black bean dessert soup)Năng lượng: 386.80 Kcal |
| 898 | HAN-123015 | Chè, các loại giải khát | Chè bưởi(Pomelo dessert soup)Năng lượng: 204.70 Kcal |
| 899 | HAN-122069 | Các loại bánh | Bò bía(Sweet popiah)Năng lượng: 184.50 Kcal |
| 900 | HAN-121051 | Các loại bánh | Bánh tráng nướng(Grilled girdle cake)Năng lượng: 314.00 Kcal |