| 76 | VPF-000359 | Các món xôi, chè | Xôi thịt(Sticky rice with pork)Năng lượng: 681.00 Kcal |
| 77 | VPF-000358 | Các món xôi, chè | Xôi sắn(Cassava sticky rice)Năng lượng: 878.00 Kcal |
| 78 | VPF-000357 | Các món xôi, chè | Xôi lạp xưởng(Sticky rice with Chinese sausage)Năng lượng: 657.00 Kcal |
| 79 | VPF-000356 | Các món xôi, chè | Xôi lạc(Peanut sticky rice)Năng lượng: 490.00 Kcal |
| 80 | VPF-000355 | Các món xôi, chè | Xôi giò(Sticky rice with pork roll)Năng lượng: 478.00 Kcal |
| 81 | VPF-000354 | Các món xôi, chè | Xôi gấc(Red sticky rice with gac fruit)Năng lượng: 483.00 Kcal |
| 82 | VPF-000353 | Các món xôi, chè | Xôi gà(Sticky rice with chicken)Năng lượng: 588.00 Kcal |
| 83 | VPF-000352 | Các món xôi, chè | Xôi đỗ xanh(Mung bean sticky rice)Năng lượng: 438.00 Kcal |
| 84 | VPF-000351 | Các món xôi, chè | Xôi đỗ đen miệng bát(Black bean sticky rice (bowl-sized))Năng lượng: 456.00 Kcal |
| 85 | VPF-000350 | Các món xôi, chè | Xôi dừa(Coconut sticky rice)Năng lượng: 527.00 Kcal |
| 86 | VPF-000349 | Các món xôi, chè | Xôi chả(Sticky rice with pork sausage)Năng lượng: 650.00 Kcal |
| 87 | VPF-000348 | Các món xôi, chè | Xôi bánh khúc(Sticky rice with mugwort rice balls)Năng lượng: 341.00 Kcal |
| 88 | VPF-000347 | Các món bánh, kẹo | Thạch trái cây(Fruit jelly)Năng lượng: 22.00 Kcal |
| 89 | VPF-000346 | Các món bánh, kẹo | Socola thanh(Chocolate bar)Năng lượng: 233.00 Kcal |
| 90 | VPF-000345 | Các món bánh, kẹo | Kem socola(Chocolate ice cream)Năng lượng: 170.00 Kcal |