| 871 | HAN-113052 | Bánh đa, bún, phở | Bún ốc nóng(Snail noodle soup)Năng lượng: 522.20 Kcal |
| 872 | HAN-111023 | Bánh đa, bún, phở | Bún ốc(Snail rice noodles)Năng lượng: 501.00 Kcal |
| 873 | HAN-112056 | Bánh đa, bún, phở | Bún giả cày(Vietnamese rice vermicelli with fermented pork knuckle stew)Năng lượng: 817.00 Kcal |
| 874 | HAN-113056 | Bánh đa, bún, phở | Bún đậu mẹt(Vermicelli with fried tofu and shrimp paste)Năng lượng: 857.70 Kcal |
| 875 | HAN-112055 | Bánh đa, bún, phở | Bún đậu mắm tôm(Vermicelli with fried tofu and shrimp paste)Năng lượng: 1194.90 Kcal |
| 876 | HAN-113061 | Bánh đa, bún, phở | Bún dọc mùng(Colocasia gigantea noodle soup)Năng lượng: 789.30 Kcal |
| 877 | HAN-113019 | Bánh đa, bún, phở | Bún dọc mùng(Colocasia gigantea noodle soup)Năng lượng: 503.90 Kcal |
| 878 | HAN-122012 | Các món khác | Trứng ngải cứu(Mugwort fried eggs)Năng lượng: 269.80 Kcal |
| 879 | HAN-122009 | Các món khác | Quả cóc dầm(Pickled ambarella with chilli powder)Năng lượng: 217.00 Kcal |
| 880 | HAN-121080 | Các món khác | Quẩy đường (5 cái)(Wheat fritters twisted fried)Năng lượng: 267.50 Kcal |
| 881 | HAN-123024 | Các món khác | Pho mai que chiên 2 cái(Deep fried cheese sticks (2 pieces))Năng lượng: 341.80 Kcal |
| 882 | HAN-123051 | Các món khác | Ngô nướng(Grilled Corn on the Cob)Năng lượng: 400.60 Kcal |
| 883 | HAN-121084 | Các món khác | Mực viên chiên đường phố (5 cái)(Fried squid balls on the street (5 pieces))Năng lượng: 146.90 Kcal |
| 884 | HAN-122070 | Các món khác | Kẹo bông gòn(Candy floss)Năng lượng: 99.30 Kcal |
| 885 | HAN-122016 | Các món khác | Củ dong luộc(Boiled arrowroot)Năng lượng: 287.80 Kcal |