Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
856HAN-111010Bánh đa, bún, phởPhở cuốn (10 cái)(Rolled up beef noodles)Năng lượng: 781.40 Kcal
857HAN-111035Bánh đa, bún, phởPhở cuốn (10 cái)(Rolled up beef noodles)Năng lượng: 712.00 Kcal
858HAN-111011Bánh đa, bún, phởPhở bò xào(Fried rice noodles with beef)Năng lượng: 576.30 Kcal
859HAN-113091Bánh đa, bún, phởPhở bò tái(Noodle soup with eye round steak and meat balls)Năng lượng: 423.40 Kcal
860HAN-113047Bánh đa, bún, phởPhở bò tái(Noodle soup with eye round steak and meat balls)Năng lượng: 441.70 Kcal
861HAN-113041Bánh đa, bún, phởPhở bò sốt vang(Vietnamese Red Wine Beef Noodle Soup)Năng lượng: 479.00 Kcal
862HAN-111001Bánh đa, bún, phởPhở bò sốt vang(Vietnamese Red Wine Beef Noodle Soup)Năng lượng: 825.60 Kcal
863HAN-113089Bánh đa, bún, phởPhở bò chín(Noodle soup with brisket & meat balls)Năng lượng: 448.50 Kcal
864HAN-113045Bánh đa, bún, phởPhở bò chín(Noodle soup with brisket & meat balls)Năng lượng: 474.90 Kcal
865HAN-113038Bánh đa, bún, phởBún trộn nam bộ(Southern Vietnamese beef noodle salad)Năng lượng: 492.80 Kcal
866HAN-113104Bánh đa, bún, phởBún thang(Hot rice noodle soup)Năng lượng: 466.20 Kcal
867HAN-113066Bánh đa, bún, phởBún thang(Hot rice noodle soup)Năng lượng: 391.70 Kcal
868HAN-113024Bánh đa, bún, phởBún thang(Hot rice noodle soup)Năng lượng: 534.50 Kcal
869HAN-111006Bánh đa, bún, phởBún riêu gánh(Crab paste noodle soup)Năng lượng: 673.90 Kcal
870HAN-113103Bánh đa, bún, phởBún ốc nóng(Snail noodle soup)Năng lượng: 436.50 Kcal