| 841 | HAP-211060 | Bánh đa, bún, phở | Phở chiên phồng(Fried Pho Noodle)Năng lượng: 773.70 Kcal |
| 842 | HAP-211018 | Bánh đa, bún, phở | Phở bò tái(Noodle soup with eye round steak)Năng lượng: 431.70 Kcal |
| 843 | HAP-211087 | Bánh đa, bún, phở | Phở bò chín(Noodle soup with brisket & meat balls)Năng lượng: 448.50 Kcal |
| 844 | HAP-211019 | Bánh đa, bún, phở | Phở bò chín(Noodle soup with brisket & meat balls)Năng lượng: 549.70 Kcal |
| 845 | HAP-213080 | Bánh đa, bún, phở | Bún tôm(Shrimp noodle soup)Năng lượng: 422.70 Kcal |
| 846 | HAP-213028 | Bánh đa, bún, phở | Bún tôm(Shrimp noodle soup)Năng lượng: 382.40 Kcal |
| 847 | HAP-211076 | Bánh đa, bún, phở | Bún tôm(Shrimp noodle soup)Năng lượng: 458.40 Kcal |
| 848 | HAP-211070 | Bánh đa, bún, phở | Bún tôm(Shrimp noodle soup)Năng lượng: 286.80 Kcal |
| 849 | HAP-211115 | Bánh đa, bún, phở | Bún rươi(Rice vermicelli with freshwater crab)Năng lượng: 371.40 Kcal |
| 850 | HAN-113048 | Bánh đa, bún, phở | Phở xào(Stir-fried pho)Năng lượng: 456.50 Kcal |
| 851 | HAN-113096 | Bánh đa, bún, phở | Phở sốt vang(Beef stew pho noodle soup)Năng lượng: 582.10 Kcal |
| 852 | HAN-113106 | Bánh đa, bún, phở | Phở gà(Sliced-chicken noodle soup)Năng lượng: 455.70 Kcal |
| 853 | HAN-113036 | Bánh đa, bún, phở | Phở gà(Sliced-chicken noodle soup)Năng lượng: 826.90 Kcal |
| 854 | HAN-111022 | Bánh đa, bún, phở | Phở gà(Sliced-chicken noodle soup)Năng lượng: 445.30 Kcal |
| 855 | HAN-113063 | Bánh đa, bún, phở | Phở chiên(Stir-fried pho)Năng lượng: 648.90 Kcal |