Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
826HAN-113110Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuMỳ tim cật(Wheat noodle soup with mixed pork organs)Năng lượng: 517.50 Kcal
827HAN-113092Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuMỳ tim cật(Wheat noodle soup with mixed pork organs)Năng lượng: 517.50 Kcal
828HAN-111033Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuMiến ngan(Muscovy duck vermicelli)Năng lượng: 519.30 Kcal
829HAN-112022Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuMiến lươn (nước)(Vermicelli soup with eel)Năng lượng: 447.80 Kcal
830HAN-112014Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuHủ tiếu Nam vang nước(Phnom Penh-style noodle soup)Năng lượng: 482.60 Kcal
831HAN-113064Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩuBánh canh ghẹ(Crab thick noodle soup)Năng lượng: 337.80 Kcal
832VPF-000006Cơm các loạiCơm tẻ miệng bát(Broken rice with pork and shrimp paste)Năng lượng: 258.00 Kcal
833HAP-223010Các món khácTrứng gà rán ngải cứu(Wormwood Fried Eggs)Năng lượng: 114.60 Kcal
834HAP-211112Bánh đa, bún, phởPhở xào mềm(Stir-fried rice noodles)Năng lượng: 728.60 Kcal
835HAP-211061Bánh đa, bún, phởPhở trộn(Mixed Pho)Năng lượng: 490.20 Kcal
836HAP-213076Bánh đa, bún, phởPhở Trâu(Noodle soup with buffalo meat)Năng lượng: 572.70 Kcal
837HAP-213074Bánh đa, bún, phởPhở trâu(Noodle soup with buffalo meat)Năng lượng: 466.70 Kcal
838HAP-213047Bánh đa, bún, phởPhở tái bò(Noodle soup with eye round steak and meat balls)Năng lượng: 528.80 Kcal
839HAP-211113Bánh đa, bún, phởPhở sốt vang(Pho with beef stew in red wine)Năng lượng: 660.60 Kcal
840HAP-213029Bánh đa, bún, phởPhở gà chặt(Chopped chicken pho)Năng lượng: 414.70 Kcal