| 796 | HAN-211023 | Cơm, cháo, xôi | Cháo ếch(Frog congee)Năng lượng: 571.80 Kcal |
| 797 | HAP-211048 | Cơm, cháo, xôi | Cháo đỗ xanh(Mung bean congee)Năng lượng: 244.60 Kcal |
| 798 | HAP-213021 | Cơm, cháo, xôi | Cháo lươn cay(Spicy eel porridge)Năng lượng: 174.10 Kcal |
| 799 | HAN-113088 | Cơm, cháo, xôi | Xôi xéo(Sticky rice with mung bean)Năng lượng: 723.90 Kcal |
| 800 | HAN-113058 | Cơm, cháo, xôi | Xôi xéo(Sticky rice with mung bean)Năng lượng: 588.00 Kcal |
| 801 | HAN-113018 | Cơm, cháo, xôi | Xôi chè bà cốt(Ms.Cot's Sticky rice with sweet soup)Năng lượng: 476.80 Kcal |
| 802 | HAN-113007 | Cơm, cháo, xôi | Cháo trai(Clam rice porridge)Năng lượng: 498.00 Kcal |
| 803 | HAN-112051 | Cơm, cháo, xôi | Cháo trai(Clam rice porridge)Năng lượng: 383.50 Kcal |
| 804 | HAN-112021 | Cơm, cháo, xôi | Cháo tim(Heart congee)Năng lượng: 327.20 Kcal |
| 805 | HAN-113014 | Cơm, cháo, xôi | Cháo sườn sụn(Rice congee with pork cartilage)Năng lượng: 420.10 Kcal |
| 806 | HAN-113006 | Cơm, cháo, xôi | Cháo sườn lợn(Pork rib congee)Năng lượng: 458.10 Kcal |
| 807 | HAN-113015 | Cơm, cháo, xôi | Cháo sườn(Pork bone congee)Năng lượng: 358.60 Kcal |
| 808 | HAN-112050 | Cơm, cháo, xôi | Cháo sườn(Pork bone congee)Năng lượng: 332.90 Kcal |
| 809 | HAN-113095 | Cơm, cháo, xôi | Cháo lòng(Pork organ congee)Năng lượng: 358.50 Kcal |
| 810 | HAN-113087 | Cơm, cháo, xôi | Cháo lòng(Pork organ congee)Năng lượng: 262.40 Kcal |