| 781 | HAN-113035 | Các loại bánh | Bánh mỳ sốt vang(Red wine beef stew baguette)Năng lượng: 527.70 Kcal |
| 782 | HAN-113028 | Các loại bánh | Bánh mỳ pate trứng chả(Pâté, egg, and pork sausage baguette)Năng lượng: 359.50 Kcal |
| 783 | HAN-113029 | Các loại bánh | Bánh mỳ pate trứng(Pâté and egg baguette)Năng lượng: 351.50 Kcal |
| 784 | HAN-113030 | Các loại bánh | Bánh mỳ gà quay(Roasted chicken baguette)Năng lượng: 358.60 Kcal |
| 785 | HAN-111003 | Các loại bánh | Bánh mỳ bít tết(Steak baguette)Năng lượng: 997.00 Kcal |
| 786 | HAN-112048 | Các loại bánh | Bánh mì thập cẩm(Mixed Vietnamese baguette)Năng lượng: 678.80 Kcal |
| 787 | HAP-211049 | Cơm, cháo, xôi | Cơm rang thập cẩm(Fried rice with meat and vegetables)Năng lượng: 836.10 Kcal |
| 788 | HAP-211059 | Cơm, cháo, xôi | Cơm rang dưa bò(Fried rice with beef and pickles)Năng lượng: 675.50 Kcal |
| 789 | HAP-211053 | Cơm, cháo, xôi | Cháo trai sườn(Rice congee with mussel and pork rib meat)Năng lượng: 339.00 Kcal |
| 790 | HAP-211084 | Cơm, cháo, xôi | Cháo sườn(Pork bone congee)Năng lượng: 574.70 Kcal |
| 791 | HAP-213010 | Cơm, cháo, xôi | Cháo lòng(Pork organ congee)Năng lượng: 257.90 Kcal |
| 792 | HAP-211081 | Cơm, cháo, xôi | Cháo lòng(Pork organ congee)Năng lượng: 291.10 Kcal |
| 793 | HAP-211047 | Cơm, cháo, xôi | Cháo lòng(Pork organ congee)Năng lượng: 500.20 Kcal |
| 794 | HAP-213082 | Cơm, cháo, xôi | Cháo khoái(Rice and spinach porridge with mung bean patse)Năng lượng: 195.70 Kcal |
| 795 | HAP-211069 | Cơm, cháo, xôi | Cháo gà(Chicken congee)Năng lượng: 375.90 Kcal |