Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
766HAN-111019Các loại bánhBurger Cheesy(Burger Cheesy)Năng lượng: 832.60 Kcal
767HAN-111018Burger, pizzaBurger BBQ(Burger BBQ)Năng lượng: 754.80 Kcal
768HAP-213036Cơm, cháo, xôiCơm suất (cá, trứng, thịt)(Set meal (scad fish, egg and pork belly))Năng lượng: 799.70 Kcal
769HAN-112053Các loại bánhBánh bột lọc(Tapioca dumplings)Năng lượng: 681.00 Kcal
770HAP-213064Cơm, cháo, xôiCơm rang thập cẩm(Fried rice with meat and vegetables)Năng lượng: 1068.10 Kcal
771HAN-111027Các loại bánhBánh bột lọc(Tapioca dumplings)Năng lượng: 449.30 Kcal
772HAN-113099Các loại bánhBánh trôi tàu(Black sesame glutinous rice balls in ginger syrup)Năng lượng: 255.90 Kcal
773HAN-113026Các loại bánhBánh trôi(Floating rice balls)Năng lượng: 355.30 Kcal
774HAN-111028Các loại bánhBánh tôm (5 cái)(Shrimp fritters (5 pieces))Năng lượng: 587.50 Kcal
775HAN-113044Các loại bánhBánh tôm(Shrimp fritters)Năng lượng: 558.00 Kcal
776HAN-111026Các loại bánhBánh tôm(Shrimp fritters)Năng lượng: 553.10 Kcal
777HAN-113009Các loại bánhBánh cuốn nhân thịt(Steamed rice rolls with minced pork filling)Năng lượng: 476.80 Kcal
778HAN-111002Các loại bánhBánh cuốn nóng(Hot steamed rice rolls)Năng lượng: 761.20 Kcal
779HAN-112019Các loại bánhBánh cuốn chả bà hoành(Steamed rice rolls with pork sausage (Ba Hoanh style))Năng lượng: 762.70 Kcal
780HAN-113053Các loại bánhBánh cuốn(Steamed rice rolls)Năng lượng: 444.80 Kcal