| 751 | HAN-113080 | Chè, caramen, kem | Kem sầu riêng(Durian ice cream)Năng lượng: 137.20 Kcal |
| 752 | HAN-113085 | Chè, caramen, kem | Kem ốc quế vani(Vanilla cone ice cream)Năng lượng: 180.00 Kcal |
| 753 | HAN-113086 | Chè, caramen, kem | Kem ốc quế cacao(Cocoa cone ice cream)Năng lượng: 195.20 Kcal |
| 754 | HAN-113078 | Chè, caramen, kem | Kem đậu xanh(Mung bean ice cream)Năng lượng: 139.20 Kcal |
| 755 | HAN-113077 | Chè, caramen, kem | Kem cốm(Young green rice ice cream)Năng lượng: 139.20 Kcal |
| 756 | HAN-113083 | Chè, caramen, kem | Kem cacao(Cocoa ice cream)Năng lượng: 161.20 Kcal |
| 757 | HAN-113039 | Chè, caramen, kem | Tào phớ truyền thống(Traditional tofu pudding)Năng lượng: 83.80 Kcal |
| 758 | HAP-213001 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất 30k(30.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 798.20 Kcal |
| 759 | HAN-113021 | Chè, caramen, kem | Hoa quả dầm(Mixed fruit bowl)Năng lượng: 297.20 Kcal |
| 760 | HAN-111013 | Chè, caramen, kem | Chè xoài(Mango sweet soup)Năng lượng: 151.90 Kcal |
| 761 | HAN-112038 | Chè, caramen, kem | Chè thập cẩm(Mixed sweet soup)Năng lượng: 442.00 Kcal |
| 762 | HAN-113076 | Chè, caramen, kem | Chè khúc bạch(Almond milk jelly dessert)Năng lượng: 284.50 Kcal |
| 763 | HAN-112060 | Chè, caramen, kem | Caramen(Caramen)Năng lượng: 77.40 Kcal |
| 764 | HAN-112047 | Chè, caramen, kem | Caramen(Caramen)Năng lượng: 74.10 Kcal |
| 765 | HAN-111008 | Chè, caramen, kem | Caramen hoa quả(Fruit caramel pudding)Năng lượng: 136.70 Kcal |