Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
736HAN-113068Các món khácNộm bò khô(Dried beef salad)Năng lượng: 349.00 Kcal
737HAN-112023Các món khácNem nướng (5 cái)(Grilled pork rolls (5 pieces))Năng lượng: 162.00 Kcal
738HAN-113074Các món khácKhoai tây chiên(French fries)Năng lượng: 216.10 Kcal
739HAN-113070Các món khácĐùi gà rán(Fried chicken thigh)Năng lượng: 287.20 Kcal
740HAN-111034Các món khácCốm Huy Linh(Huy Linh young green rice)Năng lượng: 1496.00 Kcal
741HAN-112028Các món khácChân gà nướng muối(Grilled chicken feet with salt)Năng lượng: 162.20 Kcal
742HAN-112025Các món khácChân gà nướng mắm (5 cái)(Grilled chicken feet with fish sauce (5 pieces))Năng lượng: 175.50 Kcal
743HAN-112029Các món khácChân gà nướng (5 cái)(Grilled chicken feet (5 pieces))Năng lượng: 162.00 Kcal
744HAN-113109Các món khácChân gà nướng(Grilled chicken feet)Năng lượng: 128.20 Kcal
745HAN-113012Các món khácChả cá thăng long chảo(Pan-fried Thang Long fish)Năng lượng: 782.00 Kcal
746HAN-113108Các món khácCánh gà nướng(Grilled chicken wings)Năng lượng: 739.00 Kcal
747HAN-113022Chè, caramen, kemKem trứng(Egg ice cream)Năng lượng: 218.90 Kcal
748HAN-113084Chè, caramen, kemKem sữa dừa(Coconut milk ice cream)Năng lượng: 139.20 Kcal
749HAN-113082Chè, caramen, kemKem khoai môn(Taro ice cream)Năng lượng: 141.20 Kcal
750HAN-113081Chè, caramen, kemKem socola(Chocolate ice cream)Năng lượng: 134.90 Kcal