| 61 | VPF-000374 | Các món trứng, sữa và chế phẩm | Trứng chim cút luộc(Boiled quail eggs)Năng lượng: 15.00 Kcal |
| 62 | VPF-000373 | Các món xôi, chè | Tào phớ(Silken tofu dessert)Năng lượng: 137.00 Kcal |
| 63 | VPF-000372 | Các món xôi, chè | Sữa chua mít(Yogurt with jackfruit)Năng lượng: 197.00 Kcal |
| 64 | VPF-000371 | Các món xôi, chè | Chè thưng(Southern-style mixed sweet dessert)Năng lượng: 265.00 Kcal |
| 65 | VPF-000370 | Các món xôi, chè | Chè thạch nhãn(Longan jelly dessert)Năng lượng: 235.00 Kcal |
| 66 | VPF-000369 | Các món xôi, chè | Chè sen(Lotus seed sweet dessert)Năng lượng: 92.00 Kcal |
| 67 | VPF-000368 | Các món xôi, chè | Chè kho(Thick mung bean sweet dessert)Năng lượng: 666.00 Kcal |
| 68 | VPF-000367 | Các món xôi, chè | Chè hạt sen long nhãn(Lotus seed and longan sweet dessert)Năng lượng: 107.00 Kcal |
| 69 | VPF-000366 | Các món xôi, chè | Chè đỗ xanh(Mung bean sweet dessert)Năng lượng: 227.00 Kcal |
| 70 | VPF-000365 | Các món xôi, chè | Chè cốm(Green rice sweet dessert)Năng lượng: 474.00 Kcal |
| 71 | VPF-000364 | Các món xôi, chè | Chè bà cốt(Sweet glutinous rice dessert with ginger)Năng lượng: 210.00 Kcal |
| 72 | VPF-000363 | Các món xôi, chè | Xôi xéo(Sticky rice with mung bean and fried shallots)Năng lượng: 425.00 Kcal |
| 73 | VPF-000362 | Các món xôi, chè | Xôi ngô(Corn sticky rice)Năng lượng: 376.00 Kcal |
| 74 | VPF-000361 | Các món xôi, chè | Xôi trứng ốp la(Sticky rice with fried egg)Năng lượng: 697.00 Kcal |
| 75 | VPF-000360 | Các món xôi, chè | Xôi trắng miệng bát(Plain sticky rice (bowl-sized))Năng lượng: 420.00 Kcal |