Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
721HAP-211027Cơm, cháo, xôiCơm suất 35k(35.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 888.40 Kcal
722HAP-211028Cơm, cháo, xôiCơm suất (tôm, ốc, thịt gà)(Set meal (shrimp, snail, and chicken))Năng lượng: 970.30 Kcal
723HAP-213041Cơm, cháo, xôiCơm suất 35k(35.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 713.00 Kcal
724HAP-213035Cơm, cháo, xôiCơm suất 35k(35.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 597.40 Kcal
725HAP-213003Cơm, cháo, xôiCơm suất (móng giò, giả cầy)(Pork trotters with fake dog meat sauce)Năng lượng: 661.50 Kcal
726HAP-211026Cơm, cháo, xôiCơm suất (ba chỉ kho)(Set meal (braised pork belly))Năng lượng: 849.30 Kcal
727HAP-211025Cơm, cháo, xôiCơm suất 30k(30.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 813.30 Kcal
728HAP-211024Cơm, cháo, xôiCơm suất (ba chỉ rang)(Pork belly with rice)Năng lượng: 877.10 Kcal
729HAP-213034Cơm, cháo, xôiCơm suất (sườn, đậu, chả lá lốt)(Rice with grilled pork chop, egg roll, and fried egg)Năng lượng: 664.60 Kcal
730HAN-122062Bún, cơm, xôi, cháoBún ốc(Snail noodle soup)Năng lượng: 878.80 Kcal
731HAN-121041Bún, cơm, xôi, cháoBún ngan Thanh Hà(Thanh Ha duck noodle soup)Năng lượng: 707.00 Kcal
732HAN-123009Bún, cơm, xôi, cháoBún ngan(Duck noodle soup)Năng lượng: 688.60 Kcal
733HAN-121019Bún, cơm, xôi, cháoBún đậu mắm tôm(Vermicelli with fried tofu and shrimp paste)Năng lượng: 980.60 Kcal
734HAN-121047Bún, cơm, xôi, cháoBún cá(Fish noodle soup)Năng lượng: 370.50 Kcal
735HAN-112061Các món khácNộm bò khô(Dried beef salad)Năng lượng: 397.60 Kcal