| 706 | HAN-121048 | Bún, cơm, xôi, cháo | Bún riêu(Crab noodle soup)Năng lượng: 334.50 Kcal |
| 707 | HAP-211103 | Cơm, cháo, xôi | Xôi chè(Sticky rice with sweet soup)Năng lượng: 404.60 Kcal |
| 708 | HAP-213017 | Cơm, cháo, xôi | Xôi pate thịt(Sticky rice with pâté and meat)Năng lượng: 849.80 Kcal |
| 709 | HAP-211083 | Cơm, cháo, xôi | Xôi pate(Sticky rice with pate)Năng lượng: 771.60 Kcal |
| 710 | HAP-211034 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất 45k(45.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 922.70 Kcal |
| 711 | HAP-211033 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất 45k(45.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 1071.80 Kcal |
| 712 | HAP-211032 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất 45k(45.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 978.70 Kcal |
| 713 | HAP-213038 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất 45k(45.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 952.50 Kcal |
| 714 | HAP-213037 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất 45k(45.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 934.60 Kcal |
| 715 | HAP-213004 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất 45k(45.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 967.10 Kcal |
| 716 | HAP-211031 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất 40k(40.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 833.40 Kcal |
| 717 | HAP-211030 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất 40k(40.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 704.80 Kcal |
| 718 | HAP-211029 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất 40k(40.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 841.70 Kcal |
| 719 | HAP-213039 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất 40k(40.000 VNĐ Set meal)Năng lượng: 727.40 Kcal |
| 720 | HAP-213002 | Cơm, cháo, xôi | Cơm suất (thịt gà, lợn, trứng)(Set meal (chicken, pork belly, and egg))Năng lượng: 893.50 Kcal |