| 691 | HAN-121039 | Bún, cơm, xôi, cháo | Xôi dừa(Coconut sticky rice)Năng lượng: 596.30 Kcal |
| 692 | HAN-122035 | Bún, cơm, xôi, cháo | Xôi chè(Sweet sticky rice and pudding)Năng lượng: 803.80 Kcal |
| 693 | HAN-121072 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cơm suất 45k(Set meal 45k)Năng lượng: 925.00 Kcal |
| 694 | HAN-121071 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cơm suất 45k(Set meal 45k)Năng lượng: 686.20 Kcal |
| 695 | HAN-121070 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cơm suất 45k(Set meal 45k)Năng lượng: 740.40 Kcal |
| 696 | HAN-121069 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cơm suất 40K(Set meal 40k)Năng lượng: 631.10 Kcal |
| 697 | HAN-121068 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cơm suất 40k(Set meal 40k)Năng lượng: 596.70 Kcal |
| 698 | HAN-121066 | Bún, cơm, xôi, cháo | cơm suất 35k(Set meal 35k)Năng lượng: 669.70 Kcal |
| 699 | HAN-121063 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cơm suất 30k(Set meal 30k)Năng lượng: 866.20 Kcal |
| 700 | HAN-121062 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cơm suất 30k(Set meal 30k)Năng lượng: 718.80 Kcal |
| 701 | HAN-121018 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cơm rang thập cẩm(Mixed fried rice)Năng lượng: 930.80 Kcal |
| 702 | HAN-121017 | Bún, cơm, xôi, cháo | cơm rang dưa bò(Fried rice with pickled mustard greens and beef)Năng lượng: 753.40 Kcal |
| 703 | HAN-123006 | Bún, cơm, xôi, cháo | cơm bình dân 35k(Affordable set rice meal 35k)Năng lượng: 595.90 Kcal |
| 704 | HAN-121074 | Bún, cơm, xôi, cháo | Bún sườn mọc(Pork rib and meatball noodle soup)Năng lượng: 510.20 Kcal |
| 705 | HAN-123001 | Bún, cơm, xôi, cháo | Bún riêu cua bò giò(Crab noodle soup with beef and pork trotters)Năng lượng: 515.60 Kcal |