| 676 | HAN-122051 | Các loại bánh | Bánh chuối(Banana cake)Năng lượng: 177.10 Kcal |
| 677 | HAN-122041 | Các loại bánh | Bánh chay(Sweet mung bean glutinous rice balls)Năng lượng: 200.50 Kcal |
| 678 | HAN-123003 | Các loại bánh | Bánh cuốn chả(Steamed rice rolls with pork sausage)Năng lượng: 492.30 Kcal |
| 679 | HAN-121061 | Các loại bánh | Bánh cuốn(Steamed rice rolls)Năng lượng: 572.30 Kcal |
| 680 | HAN-123045 | Các loại bánh | Bánh bột lọc(Tapioca dumplings)Năng lượng: 366.60 Kcal |
| 681 | HAN-123037 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cháo sườn(Pork rib porridge)Năng lượng: 319.70 Kcal |
| 682 | HAN-123035 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cháo trai không quẩy(Clam porridge without fried dough sticks)Năng lượng: 253.70 Kcal |
| 683 | HAN-121016 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cháo trai có quẩy(Clam porridge with fried dough sticks)Năng lượng: 272.00 Kcal |
| 684 | HAN-123008 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cháo đỗ xanh(Mung bean porridge)Năng lượng: 229.00 Kcal |
| 685 | HAN-121053 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cháo đậu đen đường(Black bean sweet porridge)Năng lượng: 322.00 Kcal |
| 686 | HAN-121035 | Bún, cơm, xôi, cháo | Xôi xéo(Savory sticky rice with mung bean paste)Năng lượng: 461.40 Kcal |
| 687 | HAN-122068 | Bún, cơm, xôi, cháo | Xôi trắng muối vừng(Plain sticky rice with sesame salt)Năng lượng: 505.70 Kcal |
| 688 | HAN-121037 | Bún, cơm, xôi, cháo | Xôi lạc vừng(Sticky rice with peanuts and sesame)Năng lượng: 692.80 Kcal |
| 689 | HAN-122067 | Bún, cơm, xôi, cháo | Xôi khúc(Pandan sticky rice cake)Năng lượng: 611.00 Kcal |
| 690 | HAN-121038 | Bún, cơm, xôi, cháo | Xôi đỗ xanh(Mung bean sticky rice)Năng lượng: 603.40 Kcal |