| 661 | HAN-122007 | Các loại bánh | Bánh mỳ thập cẩm(Mixed sandwich)Năng lượng: 541.40 Kcal |
| 662 | HAN-121030 | Các loại bánh | Bánh mỳ que(Breadstick)Năng lượng: 478.00 Kcal |
| 663 | HAN-122065 | Các loại bánh | Bánh mỳ giò chả(Bread with pork sausage)Năng lượng: 337.10 Kcal |
| 664 | HAN-123019 | Các loại bánh | Bánh mỳ bate trứng(Bread with pâté and egg)Năng lượng: 415.80 Kcal |
| 665 | HAN-123021 | Các loại bánh | Bánh mỳ(Bread)Năng lượng: 125.00 Kcal |
| 666 | HAN-122030 | Các loại bánh | Bánh giò(Pyramid rice dumpling)Năng lượng: 325.50 Kcal |
| 667 | HAN-121042 | Các loại bánh | Bánh gối 3 cái(Three fried pillow cakes)Năng lượng: 573.80 Kcal |
| 668 | HAN-122048 | Các loại bánh | Bánh gai(Black sticky rice cake)Năng lượng: 175.40 Kcal |
| 669 | HAN-122053 | Các loại bánh | Bánh đúc(Plain rice cake)Năng lượng: 193.70 Kcal |
| 670 | HAN-122026 | Các loại bánh | Bánh đa(Sesame rice cracker)Năng lượng: 818.10 Kcal |
| 671 | HAN-122039 | Các loại bánh | Bánh dày ngọt(Sweet sticky rice cake)Năng lượng: 374.90 Kcal |
| 672 | HAN-122066 | Các loại bánh | Bánh dày giò(Sticky rice cake with pork sausage)Năng lượng: 290.30 Kcal |
| 673 | HAN-122038 | Các loại bánh | Bánh dày(Sticky rice cake)Năng lượng: 222.70 Kcal |
| 674 | HAN-122042 | Các loại bánh | Bánh chưng rán(Fried square sticky rice cake)Năng lượng: 416.00 Kcal |
| 675 | HAN-123040 | Các loại bánh | Bánh chưng rán(Fried square sticky rice cake)Năng lượng: 374.50 Kcal |