| 646 | HAN-122024 | Chè, các loại giải khát | Nước ép cam (size l)(Orange juice (large size))Năng lượng: 176.80 Kcal |
| 647 | HAN-122036 | Các loại bánh | Bánh trôi tàu(Sweet glutinous rice dumplings in syrup)Năng lượng: 354.80 Kcal |
| 648 | HAN-121045 | Các loại bánh | Bánh tráng trộn(Mixed rice paper salad)Năng lượng: 436.70 Kcal |
| 649 | HAN-123041 | Các loại bánh | Bánh tiêu(Hollow fried doughnut)Năng lượng: 199.60 Kcal |
| 650 | HAN-122052 | Các loại bánh | Bánh tẻ(Savory steamed rice cake)Năng lượng: 336.40 Kcal |
| 651 | HAN-122033 | Các loại bánh | Bánh rán vừng(Sesame fried cake)Năng lượng: 1042.00 Kcal |
| 652 | HAN-121056 | Các loại bánh | Bánh rán vừng (5 cái)(Sesame fried cakes (5 pieces))Năng lượng: 508.60 Kcal |
| 653 | HAN-123042 | Các loại bánh | Bánh rán ngọt(Sweet fried cake)Năng lượng: 250.90 Kcal |
| 654 | HAN-121054 | Các loại bánh | Bánh rán mật (5 cái)(Molasses-fried cakes (5 pieces))Năng lượng: 297.60 Kcal |
| 655 | HAN-122034 | Các loại bánh | Bánh rán mật(Molasses-fried cake)Năng lượng: 691.00 Kcal |
| 656 | HAN-121004 | Các loại bánh | Bánh rán mặn(Savory fried cake)Năng lượng: 406.10 Kcal |
| 657 | HAN-121055 | Các loại bánh | Bánh rán đường (5 cái)(Sugar-coated fried cakes (5 pieces))Năng lượng: 325.90 Kcal |
| 658 | HAN-122032 | Các loại bánh | Bánh rán đường(Sugar-coated fried cake)Năng lượng: 680.00 Kcal |
| 659 | HAN-121050 | Các loại bánh | Bánh quẩy(Fried dough sticks)Năng lượng: 100.40 Kcal |
| 660 | HAN-122040 | Các loại bánh | Bánh nếp(Glutinous rice cake)Năng lượng: 282.90 Kcal |