| 631 | HAN-121058 | Các món khác | Nem rán (4 cái)(Fried spring rolls (4 pieces))Năng lượng: 413.20 Kcal |
| 632 | HAN-123038 | Các món khác | Nem chua rán 5 cái(Fried fermented pork rolls (5 pieces))Năng lượng: 157.90 Kcal |
| 633 | HAN-123027 | Các món khác | Khoai tây chiên(French fries)Năng lượng: 296.00 Kcal |
| 634 | HAN-122029 | Các món khác | Khoai lang mật nướng(Roasted honey sweet potato)Năng lượng: 746.20 Kcal |
| 635 | HAN-121025 | Các món khác | Khoai lang luộc(Boiled sweet potato)Năng lượng: 393.30 Kcal |
| 636 | HAN-123026 | Các món khác | Khoai lang chiên(Fried sweet potato)Năng lượng: 376.80 Kcal |
| 637 | HAN-122047 | Các món khác | Hạt dẻ nướng(Roasted chestnuts)Năng lượng: 227.50 Kcal |
| 638 | HAN-122045 | Các món khác | Hạt dẻ luộc(Boiled chestnuts)Năng lượng: 159.30 Kcal |
| 639 | HAN-122017 | Các món khác | Củ từ luộc(Boiled taro)Năng lượng: 357.40 Kcal |
| 640 | HAN-121075 | Các món khác | Bánh bỏng kê(Popped millet cake)Năng lượng: 286.00 Kcal |
| 641 | HAN-122044 | Chè, các loại giải khát | Tào phớ(Soybean pudding)Năng lượng: 421.40 Kcal |
| 642 | HAN-123033 | Chè, các loại giải khát | Nước mía(Sugarcane juice)Năng lượng: 228.90 Kcal |
| 643 | HAN-122023 | Chè, các loại giải khát | Nước ép ổi (size l)(Guava juice (large size))Năng lượng: 346.30 Kcal |
| 644 | HAN-121010 | Chè, các loại giải khát | Nước ép dưa hấu(Watermelon juice)Năng lượng: 85.10 Kcal |
| 645 | HAN-121013 | Chè, các loại giải khát | Nước ép chanh leo(Passion fruit juice)Năng lượng: 67.30 Kcal |