| 616 | HAP-211054 | Các loại bánh | Bánh bèo(Water fern cake)Năng lượng: 451.10 Kcal |
| 617 | HAP-211085 | Cơm, cháo, xôi | Bánh mì - xôi chảo(Baguette with combo pan)Năng lượng: 995.80 Kcal |
| 618 | HAP-211042 | Cơm, cháo, xôi | Xôi xéo thập cẩm(Turmeric sticky rice with mung beans and mixed toppings)Năng lượng: 789.90 Kcal |
| 619 | HAP-211041 | Cơm, cháo, xôi | Xôi xéo đùi gà sốt(Sticky rice with mung bean, chicken thigh, and sauce)Năng lượng: 612.60 Kcal |
| 620 | HAP-213056 | Cơm, cháo, xôi | Xôi thịt thập cẩm(Sticky Rice with Mixed Meat)Năng lượng: 856.40 Kcal |
| 621 | HAP-211082 | Cơm, cháo, xôi | Xôi thịt thập cẩm(Sticky Rice with Mixed Meat)Năng lượng: 856.40 Kcal |
| 622 | HAP-213075 | Cơm, cháo, xôi | Xôi thịt(Sticky rice with braised pork)Năng lượng: 785.00 Kcal |
| 623 | HAP-213051 | Cơm, cháo, xôi | Xôi đỗ đen(Black Bean Sticky Rice)Năng lượng: 677.80 Kcal |
| 624 | HAN-121082 | Các món khác | Xúc xích rán (5 cái)(Fried sausages (5 pieces))Năng lượng: 333.20 Kcal |
| 625 | HAN-123002 | Các món khác | Trứng vịt lộn(Balut (fertilized duck egg))Năng lượng: 118.20 Kcal |
| 626 | HAN-122055 | Các món khác | Thịt xiên nướng(Grilled meat skewers)Năng lượng: 227.40 Kcal |
| 627 | HAN-121026 | Các món khác | Sắn luộc(Boiled cassava)Năng lượng: 281.70 Kcal |
| 628 | HAN-122056 | Các món khác | Quẩy rán(Fried dough sticks)Năng lượng: 150.40 Kcal |
| 629 | HAN-122010 | Các món khác | Quả xoài dầm(Shredded mango with seasoning)Năng lượng: 360.70 Kcal |
| 630 | HAN-122025 | Các món khác | Ngô luộc(Boiled corn)Năng lượng: 286.40 Kcal |