| 586 | HAP-211014 | Ngao, ốc | Ốc đĩa luộc mắm(Boiled dish snails with fish sauce)Năng lượng: 185.10 Kcal |
| 587 | HAP-213070 | Ngao, ốc | Ốc bé hấp(Steamed small snails)Năng lượng: 232.40 Kcal |
| 588 | HAP-213071 | Ngao, ốc | Ngao trắng hấp(Steamed white clams)Năng lượng: 226.20 Kcal |
| 589 | HAP-213046 | Ngao, ốc | Ngao hoa hấp sả(Steamed venus clams with lemongrass)Năng lượng: 486.20 Kcal |
| 590 | HAP-211016 | Ngao, ốc | Hàu nướng mọi (10 con)(Grilled oysters (10 pieces))Năng lượng: 152.10 Kcal |
| 591 | HAP-213057 | Giải khát | Trà hoa cúc(Chrysanthemum tea)Năng lượng: 19.40 Kcal |
| 592 | HAP-211067 | Giải khát | Trà cúc táo đỏ(Chrysanthemum tea with red dates)Năng lượng: 20.30 Kcal |
| 593 | HAP-213033 | Giải khát | Thạch găng(Grass jelly)Năng lượng: 175.50 Kcal |
| 594 | HAP-213059 | Giải khát | Tào phớ caramen(Caramel tofu pudding)Năng lượng: 174.00 Kcal |
| 595 | HAP-211089 | Giải khát | Tào phớ(Tofu pudding)Năng lượng: 257.50 Kcal |
| 596 | HAP-213060 | Giải khát | Sữa ngô(Corn milk)Năng lượng: 123.80 Kcal |
| 597 | HAP-211035 | Giải khát | Sữa chua lá nếp(Pandan yogurt)Năng lượng: 284.20 Kcal |
| 598 | HAP-213008 | Giải khát | Sữa chua gạo tím(Purple rice yogurt)Năng lượng: 301.80 Kcal |
| 599 | HAP-213063 | Giải khát | Kem sữa chua trân châu(Yogurt ice cream with tapioca pearls)Năng lượng: 284.20 Kcal |
| 600 | HAP-213062 | Giải khát | Sữa chua kem(Ice-cream yogurt)Năng lượng: 117.30 Kcal |