Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
46VPF-000389Các món trứng, sữa và chế phẩmSữa dê thanh trùng không đường(Pasteurized goat milk (unsweetened))Năng lượng: 138.00 Kcal
47VPF-000388Các món trứng, sữa và chế phẩmSữa chua uống Yakult(Yakult probiotic drink)Năng lượng: 53.00 Kcal
48VPF-000387Các món trứng, sữa và chế phẩmSữa chua không đường TH True Yogurt(TH True Yogurt unsweetened yogurt)Năng lượng: 61.00 Kcal
49VPF-000386Các món trứng, sữa và chế phẩmSữa chua có đường Ba Vì(Ba Vi sweetened yogurt)Năng lượng: 103.00 Kcal
50VPF-000385Các món trứng, sữa và chế phẩmSữa bột toàn phần(Whole milk powder)Năng lượng: 171.00 Kcal
51VPF-000384Các món trứng, sữa và chế phẩmSữa bột tách béo(Skim milk powder)Năng lượng: 130.00 Kcal
52VPF-000383Các món trứng, sữa và chế phẩmSữa bò tươi thanh trùng không đường TH True Milk(TH True Milk pasteurized fresh milk (unsweetened))Năng lượng: 138.00 Kcal
53VPF-000382Các món trứng, sữa và chế phẩmSữa bò tươi thanh trùng có đường Mộc Châu(Moc Chau pasteurized fresh milk with sugar)Năng lượng: 178.00 Kcal
54VPF-000381Các món trứng, sữa và chế phẩmTrứng vịt rán(Fried duck eggs)Năng lượng: 218.00 Kcal
55VPF-000380Các món trứng, sữa và chế phẩmTrứng vịt luộc(Trứng vịt luộc)Năng lượng: 105.00 Kcal
56VPF-000379Các món trứng, sữa và chế phẩmTrứng vịt lộn(Balut)Năng lượng: 82.00 Kcal
57VPF-000378Các món trứng, sữa và chế phẩmTrứng gà ta rán(Fried free-range chicken eggs)Năng lượng: 81.00 Kcal
58VPF-000377Các món trứng, sữa và chế phẩmTrứng gà ta luộc(Boiled free-range chicken eggs)Năng lượng: 57.00 Kcal
59VPF-000376Các món trứng, sữa và chế phẩmTrứng gà ngải cứu(Egg omelette with mugwort)Năng lượng: 96.00 Kcal
60VPF-000375Các món trứng, sữa và chế phẩmTrứng gà công nghiệp luộc(Boiled farm chicken eggs)Năng lượng: 67.00 Kcal