| 571 | HAP-211099 | Các món khác | Nem rán (5 cái)(Fried spring rolls (5 pieces))Năng lượng: 333.90 Kcal |
| 572 | HAP-213042 | Các món khác | Bún nem nướng(Grilled spring roll vermicelli)Năng lượng: 615.30 Kcal |
| 573 | HAP-213067 | Các món khác | Nem lụi nướng(Grilled minced pork skewers)Năng lượng: 598.40 Kcal |
| 574 | HAP-211086 | Các món khác | Nem Lụi(Grilled minced pork skewers)Năng lượng: 707.00 Kcal |
| 575 | HAP-213022 | Các món khác | Nem chua rán 10 cái(Fried fermented pork rolls (10 pieces))Năng lượng: 646.20 Kcal |
| 576 | HAP-211017 | Các món khác | Nem chua rán(Fried fermented pork rolls)Năng lượng: 273.00 Kcal |
| 577 | HAP-213065 | Các món khác | Nem chua(Fermented pork roll)Năng lượng: 180.70 Kcal |
| 578 | HAP-213018 | Các món khác | Bún nem cua bể(Crab spring roll vermicelli)Năng lượng: 929.90 Kcal |
| 579 | HAP-213054 | Các món khác | Gà tần(Stewed chicken)Năng lượng: 297.40 Kcal |
| 580 | HAP-211095 | Các món khác | Gà tần(Stewed chicken)Năng lượng: 151.80 Kcal |
| 581 | HAP-211052 | Các món khác | Gà tần(Stewed chicken)Năng lượng: 337.80 Kcal |
| 582 | HAP-211043 | Các món khác | Gà tần(Stewed chicken)Năng lượng: 344.60 Kcal |
| 583 | HAP-211063 | Các món khác | Chim quay(Roasted bird)Năng lượng: 434.90 Kcal |
| 584 | HAP-211097 | Ngao, ốc | Sò huyết nướng(Grilled blood cockles)Năng lượng: 414.00 Kcal |
| 585 | HAP-213043 | Ngao, ốc | Ốc hương xào sốt bơ(Stir-fried sweet snails with butter sauce)Năng lượng: 284.70 Kcal |