| 556 | HAP-221037 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cháo lòng(Pork offal porridge)Năng lượng: 464.70 Kcal |
| 557 | HAP-221025 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cháo đỗ xanh(Mung bean porridge)Năng lượng: 274.30 Kcal |
| 558 | HAP-221038 | Bún, cơm, xôi, cháo | Bún thang(Chicken broth noodle soup)Năng lượng: 378.20 Kcal |
| 559 | HAP-221032 | Bún, cơm, xôi, cháo | Bún riêu cua(Crab paste noodle soup)Năng lượng: 321.00 Kcal |
| 560 | HAP-221034 | Bún, cơm, xôi, cháo | Bún ngan(Duck noodle soup)Năng lượng: 521.80 Kcal |
| 561 | HAP-221035 | Bún, cơm, xôi, cháo | Bún móng giò(Pork trotter noodle soup)Năng lượng: 443.00 Kcal |
| 562 | HAP-221039 | Bún, cơm, xôi, cháo | Bún đậu mắm tôm(Fermented shrimp paste noodle platter)Năng lượng: 985.10 Kcal |
| 563 | HAP-221029 | Bún, cơm, xôi, cháo | Bún cá(Fish noodle soup)Năng lượng: 331.10 Kcal |
| 564 | HAP-213061 | Các món khác | Vịt rang me(Tamarind stir-fried duck)Năng lượng: 851.20 Kcal |
| 565 | HAP-211108 | Các món khác | Thịt xiên nướng (5 cái)(Grilled meat skewers (5 pieces))Năng lượng: 443.30 Kcal |
| 566 | HAP-213026 | Các món khác | Sủi dìn(Glutinous rice balls in ginger syrup)Năng lượng: 273.00 Kcal |
| 567 | HAP-213052 | Các món khác | Quẩy nóng(Freshly fried dough sticks)Năng lượng: 483.60 Kcal |
| 568 | HAP-213068 | Các món khác | Nộm bò khô(Dried beef salad)Năng lượng: 184.80 Kcal |
| 569 | HAP-211062 | Các món khác | Nộm bò khô(Dried beef salad)Năng lượng: 494.50 Kcal |
| 570 | HAP-213031 | Các món khác | Nem thính(Fermented and toasted rice pork roll)Năng lượng: 640.00 Kcal |