| 541 | HAP-223011 | Các loại bánh | Bánh cuốn chả 5 cái(Steamed rice rolls with pork sausage (5 pieces))Năng lượng: 548.30 Kcal |
| 542 | HAP-213081 | Bánh đa, bún, phở | Bún ốc(Snail rice noodles)Năng lượng: 548.50 Kcal |
| 543 | HAP-223036 | Bún, cơm, xôi, cháo | Xôi xéo(Mung bean shredded sticky rice)Năng lượng: 420.20 Kcal |
| 544 | HAP-211091 | Bánh đa, bún, phở | Bún ốc cô Mít(Ms. Mit's Snail Noodle Soup)Năng lượng: 659.40 Kcal |
| 545 | HAP-223033 | Bún, cơm, xôi, cháo | Xôi lạc(Peanut sticky rice)Năng lượng: 733.10 Kcal |
| 546 | HAP-211090 | Bánh đa, bún, phở | Bún riêu cua(Crab noodle soup)Năng lượng: 497.50 Kcal |
| 547 | HAP-223035 | Bún, cơm, xôi, cháo | Xôi khúc(Khúc sticky rice cake)Năng lượng: 512.60 Kcal |
| 548 | HAP-211021 | Bánh đa, bún, phở | Bún riêu cua sườn sụn(Crab and Pork Rib Noodle Soup)Năng lượng: 582.90 Kcal |
| 549 | HAP-223034 | Bún, cơm, xôi, cháo | Xôi đỗ xanh(Mung bean sticky rice)Năng lượng: 834.80 Kcal |
| 550 | HAP-221008 | Bún, cơm, xôi, cháo | Xôi chè(Sweet sticky rice with pudding)Năng lượng: 604.50 Kcal |
| 551 | HAP-221024 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cháo trai(Clam porridge)Năng lượng: 196.80 Kcal |
| 552 | HAP-221010 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cháo trai(Clam porridge)Năng lượng: 251.50 Kcal |
| 553 | HAP-221031 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cháo thịt(Meat porridge)Năng lượng: 234.00 Kcal |
| 554 | HAP-221033 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cháo tim(Heart porridge)Năng lượng: 350.60 Kcal |
| 555 | HAP-221030 | Bún, cơm, xôi, cháo | Cháo sườn(Pork rib porridge)Năng lượng: 199.70 Kcal |