Tra cứu giá trị dinh dưỡng của món ăn

Làm mới

Danh sách món ăn

STTMã sốNhómMón ăn
526HAP-221009Các loại bánhBánh đa vừng(Sesame rice cracker)Năng lượng: 419.00 Kcal
527HAP-211078Bánh đa, bún, phởBún đậu mắm tôm(Vermicelli with fried tofu and shrimp paste)Năng lượng: 899.10 Kcal
528HAP-223037Các loại bánhBánh đa kê(Sesame rice cracker with mung bean mash)Năng lượng: 351.90 Kcal
529HAP-221003Các loại bánhBánh dày ngọt 3 cái(Sweet sticky rice cakes (3 pieces))Năng lượng: 276.70 Kcal
530HAP-211079Bánh đa, bún, phởBún đậu mắm tôm(Vermicelli with fried tofu and shrimp paste)Năng lượng: 913.30 Kcal
531HAP-223022Các loại bánhBánh dày giò(Sticky rice cake with pork sausage)Năng lượng: 340.20 Kcal
532HAP-211046Bánh đa, bún, phởBún gà(Chicken vermicelli soup)Năng lượng: 443.00 Kcal
533HAP-221019Các loại bánhBánh dày giò(Sticky rice cake with pork sausage)Năng lượng: 347.80 Kcal
534HAP-211056Bánh đa, bún, phởBún ngan(Muscovy duck noodle soup)Năng lượng: 457.40 Kcal
535HAP-223023Các loại bánhBánh chưng rán(Fried bánh chưng)Năng lượng: 647.70 Kcal
536HAP-211088Bánh đa, bún, phởBún ngan(Muscovy duck noodle soup)Năng lượng: 694.70 Kcal
537HAP-223030Các loại bánhBánh chuối(Banana cake)Năng lượng: 167.10 Kcal
538HAP-211106Bánh đa, bún, phởBún ngan(Muscovy duck noodle soup)Năng lượng: 800.80 Kcal
539HAP-223038Các loại bánhBánh chay (10 viên)(Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Năng lượng: 411.70 Kcal
540HAP-211010Bánh đa, bún, phởBún ngâm(Fermented fish noodle soup)Năng lượng: 485.50 Kcal