| 496 | HAP-213069 | Bánh đa, bún, phở | Bánh đa ngan(Red rice noodle soup with duck)Năng lượng: 534.10 Kcal |
| 497 | HAP-223004 | Các loại bánh | Bánh tráng trộn(Mixed rice paper salad)Năng lượng: 510.80 Kcal |
| 498 | HAP-213019 | Bánh đa, bún, phở | Bún mắm(Fermented fish noodle soup)Năng lượng: 471.80 Kcal |
| 499 | HAP-223031 | Các loại bánh | Bánh tiêu(Hollow fried doughnut)Năng lượng: 469.50 Kcal |
| 500 | HAP-211011 | Bánh đa, bún, phở | Bún bò dấm(Vietnamese beef and rice vermicelli with vinegar sauce)Năng lượng: 553.80 Kcal |
| 501 | HAP-221001 | Các loại bánh | Bánh su kem(Cream puff)Năng lượng: 227.30 Kcal |
| 502 | HAP-211001 | Bánh đa, bún, phở | Bún bò nhừ(Vietnamese noodle soup with tender stewed beef)Năng lượng: 803.30 Kcal |
| 503 | HAP-221002 | Các loại bánh | Bánh rán vừng 3 cái(Sesame fried cake (3 pieces))Năng lượng: 332.90 Kcal |
| 504 | HAP-213030 | Bánh đa, bún, phở | Bún cá cay(Spicy fish noodle soup)Năng lượng: 548.80 Kcal |
| 505 | HAP-223015 | Các loại bánh | Bánh rán ngọt không vừng 5 cái(Sweet fried cake without sesame (5 pieces))Năng lượng: 554.90 Kcal |
| 506 | HAP-211104 | Bánh đa, bún, phở | Bún cá cay Cảng(Hai Phong spicy fish noodle soup (Cang style))Năng lượng: 451.00 Kcal |
| 507 | HAP-123029 | Chè, các loại giải khát | Nước chanh leo(Passion fruit juice)Năng lượng: 66.00 Kcal |
| 508 | HAP-223014 | Các loại bánh | Bánh rán ngọt có vừng (3c)(Sweet sesame fried cake (3 pieces))Năng lượng: 289.50 Kcal |
| 509 | HAP-122021 | Chè, các loại giải khát | Nước mía chanh leo(Passion fruit mix sugarcane juice)Năng lượng: 256.30 Kcal |
| 510 | HAP-223032 | Các loại bánh | Bánh quẩy đùi gà(Chicken-drumstick–shaped fried cruller)Năng lượng: 533.60 Kcal |